LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retrieve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retrieve Ý nghĩa của Từ

  • lấy lại thứ đã mất
  • khôi phục thông tin từ một nguồn
  • lấy hoặc mang trở lại
Illustration for this word

retrieve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retrieve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtriːv/
Mỹ /rɪˈtriv/
Tiết
retrieve

retrieve Từ nguyên của Từ

re- = lại + trahere = kéo. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chó đi lấy bóng, tượng trưng cho hành động đưa thứ gì đó trở lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nắm bức ảnh, kéo nó từ giá sách bụi bặm pull. Tôi đưa nó lại gần move và xoay nhẹ để đặt nó trước mắt, set. Tôi chuyển sự chú ý sang ký ức đằng sau, cố gắng kết nối quá khứ với hiện tại bằng một shift nhỏ. Sự đẩy và kéo này làm cho khoảnh khắc sống động và tôi giữ nó trong đầu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retrieve nhấn mạnh việc mang trả lại một thứ bị mất hoặc lấy dữ liệu từ nguồn; nó thiên về ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật so với fetch. Tiếng Việt thường dùng lấy lại/đem về cho đồ vật, và truy xuất dữ liệu sẽ dùng truy xuất/lấy dữ liệu. Sai lầm phổ biến là dùng retrieve cho mọi trường hợp, kể cả nhớ lại ký ức hay mang về đồ vật thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng retrieve để đưa trở lại một thứ bị mất hoặc để lấy thông tin từ nguồn; nó trang trọng hơn và mang tính kỹ thuật so với fetch. Với dữ liệu, nói retrieve dữ liệu; với vật thể, retrieve vật thể. Lưu ý không dùng retrieve cho ngữ cảnh quá thông thường; fetch sẽ dùng cho hành động vật lý ngắn gọn. Collocations: retrieve a key, retrieve information, retrieve records. Chú ý thì quá khứ retrieved, đang retrieved đang diễn ra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • retrieve và fetch có thể dùng thay thế cho mọi trường hợp
  • retrieve luôn có nghĩa là lấy lại một vật thể vật lý
  • retrieve và recover hoàn toàn giống nhau
  • retrieve dùng để nhớ lại một điều
  • retrieve có thể lấy từ bất kỳ ai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt dễ nhầm lẫn giữa retrieve, fetch và recover. Retrieve mang tính formal/ kỹ thuật và dùng để trả lại vật bị mất hoặc để truy xuất thông tin từ nguồn. Trong khi fetch thường dùng cho hành động vật lý nhanh, recall/remember dành cho nhớ lại. Cần phân biệt đối tượng vật lý và dữ liệu khi chọn từ ngữ.

Mẹo Học

  • Tạo danh sách mẹo theo ngữ cảnh: vật thể, dữ liệu, ký ức; phân loại rõ.
  • Luyện tập các collocation: retrieve a key, retrieve information, retrieve records.
  • So sánh với fetch và recover trong câu ngắn.
  • Đọc tài liệu IT để thấy retrieve được dùng như thế nào.
  • Chú ý thì: retrieved, retrieving.
  • Viết đoạn văn ngắn mô tả các tình huống khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'retrieve'?

A.To bring back
B.To search
C.To forget
D.To destroy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'retrieve' used correctly?

A.Let's search for it to retrieve.
B.She destroyed her retrieve.
C.They bring back the retrieve.
D.He forgot to retrieve his backpack.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the synonym of 'retrieve'?

A.Lose
B.Forget
C.Destroy
D.Recover
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'retrieve'?

A.Remember
B.Discard
C.Hide
D.Leave
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to retrieve something?

A.Looking for lost keys
B.Destroying old toys
C.Forgetting a friend's name
D.Throwing away trash

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ