LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revelation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revelation Ý nghĩa của Từ

  • một sự thật bất ngờ và chưa biết trước đây
  • hành động tiết lộ điều gì đó
  • một cái nhìn hoặc sự hiểu biết
Illustration for this word

revelation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revelation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛvəˈleɪʃən/
Mỹ /rɛvəˈleɪʃən/
Tiết
revelation

revelation Từ nguyên của Từ

re- = một lần nữa + velare = tiết lộ. Nguồn: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức màn được kéo lại để tiết lộ một kho báu ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em kéo rèm nhẹ, ánh sáng di chuyển quanh căn phòng move. Tôi chỉnh lại góc đèn, các bóng đổ thay đổi. Những nỗ lực và sự tập trung dần làm nổi lên một sự tiết lộ trong tâm trí. Đó không phải là một định nghĩa, mà là sự thật tôi cảm nhận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

revelation là danh từ trong tiếng Anh, có ba nghĩa chính: một sự thật bất ngờ và trước đây chưa được biết; hành động tiết lộ điều gì đó; và một sự nhận thức sâu sắc hay hiểu biết đột ngột. Nó được dùng trong ngữ cảnh khoa học, tin tức, đời sống cá nhân và cả ngữ cảnh tôn giáo như sự mặc khải. Nguồn gốc từ Latinh re- (lại) và velare (che phủ), gợi ý mở rèm để lộ ra điều bị che khuất. Khi học, cần phân biệt revelation với reveal (động từ) và revelatory (tính từ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để nói về thông tin quan trọng và gây ngạc nhiên.
  • Khác với reveal (động từ).
  • Ý nghĩa tôn giáo có thể khác biệt so với nghĩa trần tục.
  • Cụm từ thường gặp: 'a revelation about …', 'a major revelation'.
  • Phù hợp nhất trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng mang nghĩa tôn giáo; nhiều khám phá không phải là sự mặc khải.
  • revelation và reveal không thể thay thế cho nhau ở vai trò danh từ.
  • Nó không chỉ là tiết lộ mà còn là nhận thức đột ngột.
  • Không phải mọi phát hiện khoa học đều là revelation.
  • Trong giao tiếp thông thường, từ này có thể nghe quá trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, revelation thường mang nghĩa nhận thức đột ngột hoặc tiết lộ bất ngờ; phân biệt với ngữ cảnh tôn giáo.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa (sự thật, hành động tiết lộ, sự hiểu biết).
  • Dùng 'a revelation about …' khi có thông tin mới.
  • Chú ý bối cảnh tôn giáo vs phi tôn giáo.
  • Dùng tính từ như 'lớn', 'đáng kinh ngạc' để nhấn mạnh.
  • Phân biệt reveal (động từ) và revelatory (tính từ).
  • Luyện tập với tin tức, khoa học và câu chuyện cá nhân.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'revelation'?

A.Jump
B.Excitement
C.Sleep
D.Discovery
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'revelation' used correctly?

A.He slept peacefully after the revelation of the news.
B.I jumped in excitement at the revelation of the book's ending.
C.The cat meowed loudly after a revelation.
D.She made a great discovery which was a revelation to everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'revelation'?

A.Secret
B.Mundane
C.Obvious
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'revelation'?

A.Silence
B.Joy
C.Revenge
D.Concealment
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the word 'revelation'?

A.Courtroom testimonies
B.Casual conversation about the weather
C.Parent-teacher conference
D.Scientific research presentation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Running with Plans: A Journey of Unexpected Discoveries

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 2:24 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Cultivating Ideas: The Art of Letting Thoughts Grow

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ