reverent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
reverent: re- = nhấn mạnh, verent = sợ/hà Phật. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'reverentem' → Pháp cổ 'reverent' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang cúi sâu trước một bức tượng thiêng, cảm nhận trọng lượng của sự tôn kính trong lòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReverent mô tả một thái độ thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, thường kèm theo sự ngạc nhiên hoặc sự trang nghiêm. Nó vượt lên trên sự lịch sự bình thường; nó hàm ý một sự tôn kính chân thành đối với thứ gì đó thiêng liêng, mang tính lịch sử hoặc có ý nghĩa đạo đức. Ta có thể nói bằng giọng trầm trang nghiêm, tiến lại gần một nơi thờ phượng với im lặng tôn kính, hoặc thể hiện những cử chỉ trang nghiêm trong buổi lễ. Thông thường dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo nhưng cũng có thể mô tả sự kính trọng nghiêm túc đối với con người, tổ chức hoặc ý tưởng.
Giải thích cho người Việt: reverent mang nghĩa tôn trọng sâu sắc và trang nghiêm, thường đi kèm với sự ngạc nhiên. Mạnh hơn sự tôn trọng thông thường nhưng không phải sùng bái. Ghi nhớ các tình huống như im lặng trang nghiêm, giọng nói trang trọng.
What is the meaning of 'reverent'?
In which sentence is 'reverent' used correctly?
What is a synonym for 'reverent'?
What is an antonym for 'reverent'?
In what situation would someone likely show a reverent attitude?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật