rhetorical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rhetorical = rhetor + -ical; tiếng Anh trung đại < tiếng Latin 'rhetoricus' < tiếng Hy Lạp 'rhetorikós'. Hãy tưởng tượng một người diễn thuyết tài ba dệt nên những từ ngữ một cách duyên dáng để khơi gợi cảm xúc và thuyết phục, giống như một họa sĩ tạo ra một kiệt tác bằng những nét cọ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRhetorical mô tả ngôn ngữ được thiết kế để thuyết phục hoặc gây ấn tượng, hơn là cung cấp thông tin chính xác. Nó liên quan đến các biện pháp tu từ nhằm tạo hiệu ứng, như ẩn dụ, phép lặp, hoặc câu hỏi tu từ. Câu hỏi tu từ thường không đòi đáp án thật sự mà nhằm gợi suy nghĩ. Người học cần phân biệt giữa ý nghĩa bề mặt và tác động nghệ thuật của câu chữ. Từ này hay gặp trong bài diễn văn, quảng cáo hay bài luận, nơi sự tác động có hiệu lực hơn sự đúng sai.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa ý nghĩa chữ và hiệu ứng ngôn ngữ.
What does the word 'rhetorical' mean?
Which sentence uses the word 'rhetorical' correctly?
Which word is most similar to 'rhetorical'?
What is the opposite of 'rhetorical'?
Can you think of a real-life context for the word 'rhetorical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật