LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ridicule - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ridicule Ý nghĩa của Từ

  • hành động khiến ai đó hoặc cái gì đó trông ngu ngốc
  • châm biếm hoặc khinh miệt
  • cười một cách khinh bỉ
Illustration for this word

ridicule Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ridicule Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪdɪkjuːl/
Mỹ /ˈrɪdɪkjuːl/
Tiết
ridicule

ridicule Từ nguyên của Từ

'ridicule' có nguồn gốc từ từ Latin 'ridiculus', có nghĩa là 'đáng cười', từ động từ 'ridere', có nghĩa là 'cười'. Hãy tưởng tượng một chú hề trong cung điện cười và chỉ vào một hoàng tử xấu số, làm nổi bật sự ngốc nghếch của anh ta. Sự mở rộng này liên quan đến việc chế nhạo những sai lầm của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ridicule là hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó trông ngốc nghếch bằng cách cười vào họ hoặc bằng những lời chế nhạo. Danh từ ám chỉ cảm giác khinh miệt hoặc tình huống ai đó là đối tượng của sự chế nhạo; động từ là làm cho ai đó bị chế nhạo. Trong giao tiếp hàng ngày, ridicule có thể là trò đùa thân mật hoặc ác ý tùy ngữ điệu và hoàn cảnh; thường cho thấy sự khinh miệt đối với một sai lầm, quan điểm hoặc hành vi. Cụm từ đi kèm phổ biến: ridicule someone, fall into ridicule, be the object of ridicule. Trong văn viết trang trọng, dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn như mock, deride hoặc tease khi phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ridicule có thể mạnh; dùng thận trọng.
  • Danh từ vs động từ; kiểm tra ngữ pháp.
  • Tránh nhạo báng người khác.
  • Phân biệt với mock, tease hoặc deride.
  • Trong văn bản trang trọng, ưu tiên từ thay thế nhẹ nhàng hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ridicule không chỉ là cười; nó ngụ ý khinh miệt.
  • Có thể nhắm vào ý tưởng chứ không chỉ người.
  • Mỉa mai không phải lúc nào cũng là ridicule; ngữ điệu quan trọng.
  • Ridiculize khác với mock ở mức độ và ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng, hãy dùng từ thay thế nhẹ nhàng hơn khi thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh nói tiếng Việt: ridicule mang nghĩa khinh miệt; thận trọng dùng và chọn từ nhẹ nhàng ở văn cảnh formal.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và động từ và các collocations phổ biến.
  • Phân biệt ridicule với mock, deride, tease theo ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ điệu: trò đùa nhẹ nhàng vs khinh miệt.
  • Luyện tập be the object of ridicule vs ridicule someone.
  • Trong văn viết trang trọng, chọn từ nhẹ nhàng khi cần.
  • Dùng ví dụ thực tế để nắm được sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ridicule'?

A.Laugh
B.Cry
C.Mock
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ridicule' correctly?

A.He complimented her appearance.
B.The dog chased the cat.
C.They shared a meal together.
D.She ridiculed his outfit with mean comments.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ridicule'?

A.Praise
B.Encourage
C.Taunt
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ridicule'?

A.Tease
B.Sneer
C.Scorn
D.Applaud
Bước 5: Thành thạo

When would someone use 'ridicule' in real life?

A.During a stand-up comedy show
B.In a serious job interview
C.At a funeral
D.In a romantic proposal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ