rig - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rig = trang bị (từ tiếng Anh trung cổ) + -g (hậu tố động từ); Xuất xứ: tiếng Anh trung cổ → Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu được trang bị cánh buồm, dây thừng và thủy thủ, sẵn sàng để điều hướng trên biển cả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRig là một động từ đa nghĩa với nhiều ngữ cảnh liên quan. Khi nói về thiết bị hoặc máy móc, rig có nghĩa là lắp đặt, nối dây và sắp đặt các thành phần để hệ thống hoạt động an toàn và hiệu quả. Theo nghĩa tiêu cực, rig có nghĩa là thao túng hoặc kiểm soát một cách bất chính, ví dụ để gian lận trong cuộc bầu cử hay trò chơi, hoặc thao túng giá. Nó cũng có thể có nghĩa là sắp xếp hoặc bố trí một cách có chủ đích để đạt được kết quả mong muốn, như thiết lập hệ thống chiếu sáng sân khấu hoặc chuẩn bị một bộ dữ liệu. Từ ngữ mang cảm giác kỹ thuật xen kẽ với manh mối thao túng tùy ngữ cảnh.
Rig có thể có nghĩa là lắp đặt thiết bị hoặc thao tác bất hợp pháp. Học viên thường cho rằng chỉ có gian lận; nhấn mạnh ngữ cảnh kỹ thuật để cân bằng.
What is the meaning of the word 'rig'?
In which sentence is the word 'rig' used correctly?
Which word is a synonym of 'rig'?
Which word is an antonym of 'rig'?
How does the word 'rig' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật