rightful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'rightful' được phân tách thành 'right' (đúng đắn, hợp lý) + '-ful' (đầy đủ). Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'riht' và tiếng Pháp cổ, phản ánh trạng thái đúng đắn về đạo đức hoặc pháp lý, có thể hình dung như một người đứng thẳng và tự hào cầm một cái búa, tượng trưng cho công lý và thẩm quyền hợp pháp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRightful là một tính từ mô tả điều thuộc về ai đó bởi quyền hợp pháp hoặc đạo đức, hoặc điều đúng đắn, phù hợp và có cơ sở trong một hoàn cảnh nào đó. Thường xuất hiện trong các cụm từ như rightful owner (người sở hữu hợp pháp), rightful claim (đòi quyền hợp pháp) và rightful action (hành động đúng đắn). Trong ngữ cảnh pháp lý, một phán quyết hoặc một thẩm quyền đúng đắn gợi ý tính hợp pháp và công bằng. Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, nó cũng có thể có nghĩa là phải có hoặc phù hợp. Lưu ý không dùng nó cho những thứ chỉ dựa trên sở thích hoặc sự tỏ vẻ lịch sự mà thiếu cơ sở quyền lợi.
Đối với người Việt, rightful mang nghĩa quyền hợp pháp và công lý đạo đức; người học dễ nhầm với 'đúng đắn' một cách chung chung; cần nhận biết bối cảnh quyền sở hữu hay sự đòi hỏi hợp pháp.
What does the word 'rightful' mean?
Choose the sentence that uses 'rightful' correctly.
Which word is a synonym of 'rightful'?
What is an antonym of 'rightful'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone has a rightful claim?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật