LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ripe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ripe Ý nghĩa của Từ

  • hoàn toàn phát triển và sẵn sàng để ăn
  • chín muồi và sẵn sàng cho việc sử dụng hoặc hành động
  • tại giai đoạn phát triển thích hợp
Illustration for this word

ripe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ripe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /raɪp/
Mỹ /raɪp/
Tiết
ripe

ripe Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ 'ripe' (trở nên chín), bắt nguồn từ từ Proto-Germanic *rīpōn, có nghĩa là 'chín'. Hãy tưởng tượng một quả đào được ánh nắng chiếu sáng treo trên cây, màu sắc sống động của nó báo hiệu rằng cuối cùng nó cũng đã sẵn sàng để được thu hoạch và thưởng thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ripe là một tính từ trong tiếng Anh mô tả một vật đã phát triển đầy đủ và sẵn sàng để ăn, dùng hoặc hành động. Với trái cây, nó thường ám chỉ màu sắc, mùi và kết cấu cho thấy đang chín. Ở ngữ cảnh khác, ripe có thể diễn đạt ý tưởng, cơ hội hoặc kế hoạch đã trưởng thành và đủ chín muồi để được thực hiện. Nó đối lập với unripe và overripe. Có một số collocations cố định như ripe for a decision; ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng tới sắc thái nghĩa. Hãy chú ý sắc thái khi dùng từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ripe và unripe; dùng cho trái cây, ý tưởng hoặc thời điểm; quen với các cụm cố định như ripe for a decision; chú ý ngữ cảnh; luyện tập

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ripe chỉ dùng cho trái cây
  • ripe luôn có nghĩa là ngọt
  • unripe không thể dùng được
  • ripe không mô tả người hay tuổi
  • cụm từ ripe thường không trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gắn ripe với quả chín; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng các thành ngữ như ripe for a decision.

Mẹo Học

  • So sánh ripe với unripe và overripe trong ngữ cảnh trái cây để ghi nhớ sự đối lập.
  • Học các collocations cố định như ripe for a decision.
  • Luyện kể về thời điểm thích hợp: ripe moment vs quá muộn.
  • Chú ý sắc thái văn hóa ảnh hưởng đến cách dùng.
  • Dùng các ẩn dụ một cách thận trọng trong từng ngữ cảnh.
  • Tạo một danh sách nhanh các cụm ripe để ôn tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ripe'?

A.Sour
B.Mature
C.Small
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ripe' used correctly?

A.The banana was still green and not ripe yet.
B.She ate the ripe apple before it was ready.
C.He drove his car ripe to the mountains.
D.The cat ran ripe outside the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ripe'?

A.Unripe
B.Fresh
C.Spoiled
D.Rotten
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation describes something being 'ripe'?

A.A fruit that is ready to eat
B.A flower that just bloomed
C.A vegetable that is still growing
D.A cake that is burnt
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example sentence with the word 'ripe'?

A.The book is interesting to read.
B.She drove the car yesterday.
C.I picked a ripe peach from the tree.
D.He painted the house blue.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Dining Out with My Brother

Restaurant Order

2025.10.01 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning Apples Bought at a School Annual Event

Shopping & Refunds

2025.12.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ