LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ritzy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ritzy Ý nghĩa của Từ

  • sang trọng và thời thượng
  • đắt tiền và phong cách
  • kiêu kỳ và phô trương
Illustration for this word

ritzy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ritzy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪtsi/
Mỹ /ˈrɪtsi/
Tiết
ritzy

ritzy Từ nguyên của Từ

Gốc: ritzy (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ thuật ngữ tiếng lóng 'ritzy', liên quan đến Khách sạn Ritz ở Paris. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng tại Khách sạn Ritz, đầy những người giàu có và thời thượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ritzy là một tính từ informal nghĩa là sang trọng và thời trang, thường có ý nghĩa phô trương. Có thể dùng để mô tả khách sạn, nhà hàng, bữa tiệc hoặc cửa hàng trông đắt đỏ và bắt mắt. Ngữ điệu của ritzy mang tính nói chuyện, không phù hợp trong văn viết trang trọng. Nguồn gốc từ Ritz Hotel ở Paris, gợi hình ảnh các sự kiện sang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ritzy là từ ngữ thân mật; không nên dùng trong văn viết trang trọng. Dùng cho những nơi hoặc sự kiện trông sang trọng, bắt mắt. Trong văn viết trang trọng, hãy chọn từ như sang trọng, lộng lẫy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ ritzy là từ mang nghĩa đắt tiền, sang trọng ở mọi trường hợp (sai).
  • Nhầm lẫn với từ 'posh' trong mọi ngữ cảnh (khác biệt về sắc thái).
  • Có thể dùng cho bất kỳ điều gì lòe loẹt (thực tế ít khi phù hợp).
  • Chỉ mô tả ngoại hình chứ không phải thực tế giàu có (không phải lúc nào cũng đúng).
  • Không dùng trong văn bản trang trọng (nên chọn từ khác).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên hiểu rằng ritzy là từ informal, mang tính phô trương và không phù hợp cho văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu: ritzy là từ informal; không dùng trong văn bản trang trọng.
  • Ghép với danh từ cụ thể: ritzy hotel, ritzy party.
  • So sánh với lujo, sành điệu để hiểu sắc thái.
  • Tránh lạm dụng trong mô tả nghiêm túc.
  • Tập luyện bằng cách đọc ví dụ thực tế.
  • Ưu tiên mô tả bối cảnh thay vì con người.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ritzy' mean?

A.Very simple and plain
B.Expensive and fashionable
C.Calm and peaceful
D.Quick and hasty
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ritzy' correctly?

A.They enjoyed a ritzy meal at the five-star restaurant.
B.The ritzy cat sat on the window sill.
C.The ritual was very ritzy and spiritual.
D.Her dress for the ceremony was quite ritzy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ritzy'?

A.Simple
B.Cheap
C.Luxurious
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ritzy'?

A.Elegant
B.Expensive
C.Affordable
D.Stylish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'ritzy'?

A.The hotel was quite luxurious, offering basic amenities.
B.He wore a ritzy outfit to his casual dinner.
C.They walked through the ritzy shopping district, admiring the high-end stores.
D.The event took place in a simple garden.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ