các câu nói lãng mạn trong giao tiếp bằng tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'romant-' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'romant', liên quan đến hình thức văn học của những câu chuyện lãng mạn. Thuật ngữ này đã có nghĩa liên quan đến tình yêu vào thế kỷ 18. Hãy tưởng tượng một bữa tối dưới ánh nến, nơi những câu chuyện về tình yêu và cuộc phiêu lưu được chia sẻ, hiện thân của sự lãng mạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người một chút và tiến lại gần một cảnh tượng khiến tôi thấy rung động. Bàn tay giật mình rồi thả lỏng, tôi để tâm trí từ thực tế khắc nghiệt chuyển sang một ánh sáng ấm áp. Cảm giác đó dần được kiểm soát, tôi điều chỉnh nhịp thở và quyết định cách nói chuyện của mình. Trong cuộc sống thực tế, cái cảm giác lãng mạn ấy lớn lên qua những cử chỉ nhỏ, nụ cười dịu dàng, và quyết định ở lại bên người ấy.
Lãng mạn là tính từ mô tả những thứ liên quan đến tình yêu hoặc mối quan hệ lãng mạn, như những cử chỉ, không khí cảm xúc hoặc bối cảnh mơ mộng. Nó cũng có thể có nghĩa là lý tưởng hóa hoặc không thực tế, hoặc mang tính tưởng tượng và cảm xúc. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được dùng cho các buổi hẹn hò, bối cảnh gần gũi hoặc nghệ thuật mang tính lãng mạn. Nguồn gốc từ chữ Pháp cổ romanz/romant.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ romantic chỉ nói về chuyện tình cảm; thực tế nó mô tả cả bầu không khí, phong cách nghệ thuật và cảm xúc. Tránh dùng quá mức trong văn bản trang trọng.
What does the word 'romantic' mean?
Which sentence uses the word 'romantic' correctly?
Which word is most similar to 'romantic'?
What is the opposite of 'romantic'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'romantic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật