LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

roost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

roost Ý nghĩa của Từ

  • nơi chim nghỉ ngơi hoặc ngủ
  • dừng lại qua đêm
  • sống tạm thời
Illustration for this word

roost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

roost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ruːst/
Mỹ /ruːst/
Tiết
roost

roost Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: roost (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'roost', từ tiếng Anh cổ 'hrīst', có nguồn gốc từ ngôn ngữ German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm chim tụ lại trên một cái cây ấm cúng vào lúc hoàng hôn, tạo thành một nơi trú ẩn yên tĩnh và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Roost là danh từ chỉ nơi chim nghỉ ngơi hoặc ngủ, như cành cây hoặc chuồng chim. Là động từ có nghĩa là nghỉ ngơi qua đêm, để yên. Trong dùng rộng hơn, roost có thể chỉ việc tìm nơi ẩn náu hoặc sống tạm thời ở một nơi khi di chuyển hoặc sửa chữa, dù nghĩa này ít phổ biến. Từ này gợi lên một không gian an toàn và ấm cúng cho nghỉ ngơi ban đêm. Etiology bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hrīst, qua tiếng Anh trung roost, có nguồn gốc Germanic. Hãy hình dung nhóm chim tụ tập trên một nhánh an toàn khi hoàng hôn buông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Roost có thể là nơi chốn hoặc động từ
  • - chủ yếu gắn với chim chứ không phải con người
  • - dùng cho nghỉ ngơi đêm hoặc trú ẩn, không phải nghỉ ngơi ban ngày
  • - phân biệt roost với rest bằng ngữ cảnh và giới từ
  • - cụm từ hữu ích: roost for the night, roosting site

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Roost chỉ dùng cho cây; có thể dùng cho bất cứ nơi nghỉ an toàn nào
  • Roost là địa điểm, không phải hành động
  • Roost và rest luôn có nghĩa như nhau
  • Con người có thể roost như chim
  • Roost chỉ nói về nghỉ đêm, không phải nghỉ ngắn ban ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu roost như nơi nghỉ đêm của chim; dễ nhầm với rest hoặc dùng sai ý nghĩa khi nói về con người.

Mẹo Học

  • - Hình dung một nhánh an toàn vào lúc hoàng hôn để nghỉ ngơi
  • - Học các collocations: roost for the night, roosting site
  • - Phân biệt danh từ và động từ qua cấu trúc câu
  • - So sánh roost với rest để tránh hiểu nhầm
  • - Sử dụng ví dụ động vật để luyện tập
  • - Nghe, đọc trong ngữ cảnh tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'roost'?

A.An action of running
B.A type of fish
C.A place where birds rest or sleep
D.A sweet dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'roost' correctly?

A.The children decided to roost at the park after school.
B.The hen returned to its roost for the night.
C.She likes to roost in the café every weekend.
D.They roosted down the street to see the parade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'roost'?

A.Run
B.Nest
C.Swim
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'roost'?

A.Sleep
B.Rest
C.Fly
D.Eat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a bird would be returning home at dusk?

A.A bird searches for food in the forest.
B.The sun sets, and a sparrow flies back to its shelter for the night.
C.The birds gather in the meadow to play.
D.A parrot is singing happily in the tree.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ