roost - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: roost (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'roost', từ tiếng Anh cổ 'hrīst', có nguồn gốc từ ngôn ngữ German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm chim tụ lại trên một cái cây ấm cúng vào lúc hoàng hôn, tạo thành một nơi trú ẩn yên tĩnh và an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRoost là danh từ chỉ nơi chim nghỉ ngơi hoặc ngủ, như cành cây hoặc chuồng chim. Là động từ có nghĩa là nghỉ ngơi qua đêm, để yên. Trong dùng rộng hơn, roost có thể chỉ việc tìm nơi ẩn náu hoặc sống tạm thời ở một nơi khi di chuyển hoặc sửa chữa, dù nghĩa này ít phổ biến. Từ này gợi lên một không gian an toàn và ấm cúng cho nghỉ ngơi ban đêm. Etiology bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hrīst, qua tiếng Anh trung roost, có nguồn gốc Germanic. Hãy hình dung nhóm chim tụ tập trên một nhánh an toàn khi hoàng hôn buông.
Người Việt thường hiểu roost như nơi nghỉ đêm của chim; dễ nhầm với rest hoặc dùng sai ý nghĩa khi nói về con người.
What is the meaning of the word 'roost'?
Which of the following sentences uses 'roost' correctly?
Which word is most similar to 'roost'?
What is the opposite of 'roost'?
Can you think of a real-life scenario where a bird would be returning home at dusk?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật