LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rounded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rounded Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng như vòng tròn hoặc hình cầu
  • hoàn tất hoặc đầy đủ
  • một vòng trong một loạt
Illustration for this word

rounded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rounded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /raʊnd/
Mỹ /raʊnd/
Tiết
round

rounded Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'round' (tiếng Anh cổ 'rund', nghĩa là hình tròn). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: hình dung một chiếc bàn tròn nơi bạn bè tụ tập, đại diện cho sự hoàn thiện và kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em quay một cái ly trong lòng bàn tay, di chuyển nhẹ nhàng move cổ tay để cảm nhận sự tròn trịa. Đặt ly xuống, cạnh viền lóe sáng dưới ánh đèn, như một dấu hiệu hoàn chỉnh. Trong một lượt chơi với bạn bè, tôi chỉnh tư thế, giữ nhịp, turn trong đầu. Kết thúc lượt, tôi thở sâu và để cho sự bình tĩnh lan tỏa sang phần tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Round là một từ tiếng Anh rất linh hoạt với ba nhóm nghĩa chính. Là tính từ, nó miêu tả thứ gì đó có hình tròn hoặc hình cầu; là danh từ, nó có thể chỉ một lượt, một lần trong một chuỗi, như một vòng đấu trong giải đấu hoặc một vòng vỗ tay; là động từ, round có nghĩa làm tròn hoặc hoàn tất bằng cách làm tròn số. Hình ảnh một bàn tròn giúp ghi nhớ sự trọn vẹn và kết nối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Round có ba nghĩa chính: tính từ, danh từ, động từ.
  • - Đừng nhầm round với around; ý nghĩa và ngữ pháp khác nhau.
  • - Round có thể là một vòng đấu, một giai đoạn trong chuỗi, hoặc một lượt vỗ tay.
  • - Cụm từ phổ biến: round trip, round of applause, round off, round up.
  • - Khi làm tròn số, dùng động từ round và ghi rõ mức làm tròn (gần nhất, lên, xuống).
  • - Ngữ cảnh giúp nhận diện nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Round chỉ có nghĩa tròn.
  • Round và around có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Round luôn ám chỉ một vòng hình học, không phải một vòng thi.
  • Round làm động từ chỉ để làm tròn số, không phải số khác.
  • Làm tròn số và vòng thi không liên quan đến nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, khó khăn là phân biệt giữa nghĩa hình tròn và nghĩa vòng/round trong một chuỗi sự kiện; ngữ cảnh sẽ giúp định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa chính của round (tính từ, danh từ, động từ).
  • Học các thành ngữ đi kèm: round trip, round of applause, round off, round up.
  • Phân biệt round và around và luyện tập các nghĩa khác nhau.
  • Luyện tập round trong ngữ cảnh thể thao/thi đấu.
  • Hình dung bàn tròn để nhớ sự trọn vẹn và kết nối.
  • Tạo flashcards cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'rounded' mean?

A.Having a circular shape
B.Having sharp corners
C.Having a rough texture
D.Having a bitter taste
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rounded' correctly?

A.She ate a rounded meal for lunch.
B.The edges of the table are sharp and angular, not rounded.
C.The painting depicted a rounded mountain in the background.
D.His rounded personality made him popular among friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rounded'?

A.Angular
B.Oval
C.Square
D.Rigid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rounded'?

A.Sharp
B.Even
C.Curved
D.Straight
Bước 5: Thành thạo

How is 'rounded' applied in real-life?

A.The architecture of the building featured rounded arches.
B.The chef used rounded spices in the dish.
C.A rounded ball rolling down the hill.
D.The company's profits rounded up at the end of the year.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ