LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rout Ý nghĩa của Từ

  • một sự rút lui hoặc thất bại lộn xộn
  • một đám đông ồn ào hoặc hỗn độn
  • đánh bại quyết định trong trận chiến
Illustration for this word

rout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /raʊt/
Mỹ /raʊt/
Tiết
rout

rout Từ nguyên của Từ

Gốc từ: rout = dis- (ra ngoài) + out (đi ra). Nguồn gốc lịch sử: Pháp cổ 'rute' → tiếng Anh Trung cổ 'rout'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhóm động vật hoảng loạn tản ra khắp mọi hướng để thoát khỏi nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rout là danh từ tiếng Anh chỉ một cuộc rút lui hỗn loạn hoặc một thất bại thảm hại, thường được dùng để mô tả trong chiến tranh hoặc thể thao, cũng có nghĩa là một đám đông ồn ào và lộn xộn. Động từ rout có nghĩa là đánh bại đối thủ một cách quyết liệt. Từ này khác với route (lộ trình). Tông ngữ thường trang trọng hoặc lịch sử. Cụm từ cố định: 'a rout of the army', 'to rout the enemy'. Mẹo học: hình dung đàn thú hoảng sợ bỏ chạy tản ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Rout nhấn mạnh một thất bại nhanh và ở quy mô lớn, không chỉ là rút lui
  • - Đừng nhầm với route có nghĩa là lộ trình
  • - Dùng như danh từ cho sự kiện; như động từ để đánh bại đối thủ một cách quyết định
  • - Thông thường ở văn bản trang trọng hoặc lịch sử
  • - Hình ảnh đàn thú hoảng sợ tản ra sẽ giúp ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rout không phải chỉ là rút lui; nó hàm ý hoảng loạn và thất bại triệt để
  • Không nhầm giữa rout và route (lộ trình)
  • Làm động từ, rout là ngoại động từ: rout ai đó, chứ không phải một địa điểm
  • Không mô tả thất bại nhỏ hoặc hoà
  • Ngữ điệu thường formal hoặc lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh rằng rout diễn đạt một thất bại rộng lớn và quyết định hơn retreats thông thường, và cách dùng danh từ/động từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hình dung hình ảnh đám đông hoảng loạn để ghi nhớ ý nghĩa rout
  • Luyện tập dạng danh từ và động từ trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao
  • So sánh với retreat và defeat để nắm sắc thái
  • Sử dụng rout trong văn bản formal để mô tả kết quả quyết định
  • Đọc các bản ghi chép lịch sử để thấy từ này trong thực tế
  • Nhớ sự khác biệt giữa rout và route bằng ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'rout' mean?

A.Sing
B.Cook
C.Defeat
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rout' correctly?

A.Rout the highest note in the song.
B.She tried to rout the delicious cake.
C.The team celebrated their rout victory.
D.He performed a perfect rout over the hurdle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'rout'?

A.Win
B.Simplify
C.Crush
D.Organize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rout'?

A.Obtain
B.Construct
C.Defend
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'rout'?

A.The company achieved a big victory after a rout struggle.
B.He successfully defended his team against a rout attack.
C.She organized a rout in the business conference.
D.The chef rout the ingredients before starting the recipe.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ