LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ruffle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ruffle Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra một loạt nếp gấp
  • làm rối hoặc làm mất đi sự mượt mà
  • đường viền trang trí trên quần áo
Illustration for this word

ruffle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ruffle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrʌf.əl/
Mỹ /ˈrʌf.əl/
Tiết
ruffle

ruffle Từ nguyên của Từ

Gốc: ruffle (động từ) + hậu tố -ed. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'ruffelen', có thể từ tiếng Pháp cổ 'roufle'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một làn gió nhẹ làm sóng mặt hồ yên tĩnh, tạo ra những gợn sóng nhỏ; theo nghĩa bóng, nó cũng có thể chỉ cảm xúc bị xáo trộn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ruffle là động từ có nghĩa làm cho vải có nếp gấp hoặc gợn sóng, và cũng là danh từ chỉ một mép hoa văn (volant) trên quần áo. Trong vải vóc, ta có thể nói váy có ruffle ở mép hoặc rèm cửa rung động trong gió. Theo nghĩa bóng, 'to ruffle someone’s feathers' có nghĩa làm cho ai đó khó chịu một chút. Ý nghĩa chuyển động là nhẹ nhàng, không mạnh mẽ. Nguồn gốc từ Middle English ruffelen, có thể qua Old French roufle.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ruffle có thể là động từ hoặc danh từ, liên quan đến sự chuyển động nhẹ hoặc trang trí. Trong vải, phân biệt với wrinkle. Cụm từ to ruffle someone's feathers ám chỉ sự khó chịu nhẹ, không phải giận dữ. Nguồn gốc nhấn mạnh sự lay động mềm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ruffle không chỉ là làm ai đó khó chịu; thường là sự xáo trộn nhẹ.
  • Ruffle có thể dùng cho trang trí, không chỉ cho vải vóc.
  • Khác với wrinkle; mô tả sự tác động khác nhau.
  • Với động từ, ruffle có thể dùng cho tóc hoặc gió thổi.
  • Danh từ ruffle thường là một viền trang trí trên quần áo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường tưởng tượng ruffle như một viền trang trí hoặc sự lay động nhẹ; đừng nhầm với cảm xúc giận dữ, hãy xem ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng ruffle có thể là danh từ hoặc động từ
  • Phân biệt với wrinkle: chuyển động nhẹ so với nếp gấp
  • Quần áo: viền trang trí; vải: hành động làm xếp xếp
  • Thuộc lòng thành ngữ to ruffle someone's feathers
  • Từ đồng nghĩa: volant, viền, mép
  • Nguồn gốc gợi hình ảnh flutter nhẹ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ruffle'?

A.To smooth down
B.To harbor resentment
C.To disturb or disarrange
D.To support without question
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ruffle' correctly?

A.She tried to ruffle her hair for a more stylish look.
B.The calm water began to ruffle with the wind.
C.Please ruffle the document before you sign it.
D.He ruffled the fabric to make it softer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ruffle'?

A.Smooth
B.Mend
C.Disturb
D.Restore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ruffle'?

A.Calm
B.Create
C.Enhance
D.Complicate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something gets disturbed or disarranged?

A.After the thunderstorm, the leaves lay scattered across the lawn.
B.The wind ruffled her dress as she walked outside.
C.Before the presentation began, she organized her notes carefully.
D.He collected all the sheets of paper to maintain order.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ