LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ruminants - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ruminants Ý nghĩa của Từ

  • một loại động vật ăn cỏ giúp tiêu hóa bằng cách nhai lại thức ăn
  • một động vật nhai lại, như bò và cừu
Illustration for this word

ruminants Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ruminants Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈruːmɪnənt/
Mỹ /ˈrumənənt/
Tiết
ruminant

ruminants Từ nguyên của Từ

Từ này được bắt nguồn từ từ Latin 'ruminans', từ 'ruminare' có nghĩa là 'nhai lại'. Điều này gợi lên hình ảnh một cánh đồng yên tĩnh, nơi bò nhai thức ăn một cách thư giãn, như nhớ lại quá trình nhai lại bình tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ ruminant dùng để chỉ một nhóm động vật ăn thực vật có đặc điểm nhai lại thức ăn sau khi được tiêu hóa qua dạ dày, chẳng hạn bò, dê, hươu. Chúng có hệ tiêu hóa gồm bốn ngăn cho phép regurgitation và nhai lại để tăng hiệu quả tiêu hóa chất xơ và hấp thu dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, ruminant thường dùng để chỉ nhóm động vật này hoặc một cá thể riêng lẻ. Hiểu các từ liên quan như cud, regurgitate và chew sẽ củng cố vốn từ vựng khoa học của bạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng ruminant chỉ các động vật nhai lại và không dùng để chỉ con người.
  • Danh từ; số nhiều là ruminants.
  • Phân biệt với động vật không nhai lại như lợn, ngựa.
  • Các từ liên quan: cud, regurgitation, rumination, chew.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ruminant không có nghĩa là một người suy nghĩ nhiều.
  • Không phải mọi động vật ăn thực vật đều là ruminant.
  • Rumination là quá trình tiêu hóa, không phải suy nghĩ.
  • Ngoài bò và dê, nhiều loài khác cũng có thể là ruminant.
  • Thuật ngữ này cũng dùng cho động vật hoang dã.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể hiểu nhầm rumination là nghĩ ngẫm; ruminant là thuật ngữ sinh học chỉ động vật ăn lại. Nhấn mạnh ngữ cảnh khoa học và liên kết với từ vựng liên quan để tránh sai lầm.

Mẹo Học

  • Hình dung quá trình nhai lại thức ăn để ghi nhớ.
  • Liên kết ruminant với hệ tiêu hóa bốn ngăn trong ghi chú sinh học của bạn.
  • Luyện tập với ví dụ chung và động vật cụ thể (bò, cừu).
  • So sánh với động vật không nhai lại để củng cố sự khác biệt.
  • Sử dụng cud, regurgitation và rumination cùng nhau khi học.
  • Đọc văn bản khoa học để thấy cách dùng thực tế.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ