LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

runny - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

runny Ý nghĩa của Từ

  • tính nhất quán lỏng hoặc chảy
  • chất lỏng không đặc
  • thuật ngữ thông dụng cho tiết dịch mũi khi bị cảm
Illustration for this word

runny Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

runny Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrʌni/
Mỹ /ˈrʌni/
Tiết
runny

runny Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: run + -y. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ ‘runnie’ từ tiếng Anh cổ ‘runnan’. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một quả trứng chảy, với lòng đỏ vàng óng chảy ra trên bánh mì nướng của bạn, giống như một chiếc mũi chảy nước khi bạn bị cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'runny'?

A.Liquid and flowing easily
B.Sturdy and firm
C.Dry and rough
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'runny' used in a sentence?

A.The book was runny and hard to read.
B.She has runny shoes that don't fit well.
C.The ice cream is runny because I left it out too long.
D.His runny laughter filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'runny'?

A.Fluid
B.Solid
C.Hard
D.Sticky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'runny'?

A.Thick
B.Thin
C.Clear
D.Wet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'runny' would be used?

A.The soup is too thick to drink.
B.I found a package of runny tomatoes at the store.
C.His shoes are runny after the rainstorm.
D.The faucet dripped and made the floor wet.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ