rustic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rustic = rust + -ic; Xuất phát từ tiếng Latinh 'rusticus' có nghĩa là 'từ vùng quê' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh trang trại yên bình với những ngôi nhà gỗ và cánh đồng, nơi cuộc sống đơn giản và quyến rũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRustic mô tả những thứ liên quan đến nông thôn, thường mang lại vẻ đẹp đơn giản và mộc mạc. Hãy hình dung các thanh gỗ, lò sưởi đá và chất liệu tự nhiên tạo cảm giác ấm áp, chắc chắn và không bóng bẩy. Nó có thể dùng cho nơi chốn, đồ vật hoặc phong cách muốn tạo cảm giác đồng quê, từ cabin rustic tới đồ nội thất rustic hoặc vẻ đẹp rustic trong thiết kế. Ở nghĩa tích cực, từ này gợi up sự chân thực và sự thoải mái; ở nghĩa tiêu cực, có thể ám chỉ sự thô ráp hoặc thiếu tinh tế. Người học thường nhầm rustic với nghĩa “ồn ào/ bẩn thỉu” hoặc cho rằng chỉ áp dụng cho phong cách cổ điển. Từ ghép phổ biến: rustic cabin, rustic furniture, rustic charm.
Giải thích cho người Việt: rustic nhấn mạnh sự mộc mạc của nông thôn, không phải bẩn thỉu. Người học thường cho rằng nó mang nghĩa tiêu cực ở mọi ngữ cảnh.
What is the meaning of 'rustic'?
Which sentence uses 'rustic' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'rustic'?
Which word is the opposite of 'rustic'?
Can you think of a real-life context where the word would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật