rustle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: rustle (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ rustlen, bắt chước âm thanh nhẹ nhàng. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những cái cây trong làn gió nhẹ, lá cây khẽ thì thầm với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRustle là một động từ miêu tả âm thanh nhẹ, hơi xua và thổi qua, xảy ra khi các vật nhẹ di chuyển hoặc chà xát không mạnh với không khí. Có thể nói gió làm khua cây lá hoặc váy váy xào xạc khi đi bộ. Ý nghĩa nhấn mạnh sự chuyển động từ từ, liên tục, không phải tiếng ồn lớn, và có thể áp dụng cho hiện tượng tự nhiên hoặc hành động nhẹ nhàng, như lật qua túi xách. Trong tiếng Việt ta có thể nói 'lá láng xuống' hoặc 'váy váy lật nhẹ'.
Với người Việt, rustle là sự mô tả âm thanh nhẹ và liên tục, giúp gợi hình ảnh yên bình. Có nhầm lẫn với crackle hoặc clatter, và bỏ sót nghĩa cattle rustling (đánh cắp gia súc).
What does the word 'rustle' mean?
Which sentence uses the word 'rustle' correctly?
Which word is most similar to 'rustle'?
What is the opposite of 'rustle'?
Can you think of a real-life context where something might make a sound like rustling?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật