goodbye - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
goodbye = good + bye; 'good' biểu thị mong muốn tốt, 'bye' là dạng rút gọn của 'God be with ye'. Bắt nguồn từ 'Chúa ở bên bạn', đã phát triển thành một lời tạm biệt. Hãy hình dung một người mà vẫy tay với nụ cười khi nói tạm biệt và chúc người khác điều tốt đẹp nhất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm giơ tay và đẩy nhẹ cánh cửa của khoảnh khắc tạm biệt, rồi dừng lại để không khí trong ngực yên lặng. Tôi chuyển trọng lượng cơ thể, điều chỉnh nhịp thở và ánh nhìn cho tới khi mọi thứ thấy cân bằng. Hành động từ lên kế hoạch chuyển thành hơi thở, tôi cảm thấy một quyết định nhỏ đang hình thành trong tôi để chia tay. Tôi lùi một bước, thắp một lời chào cuối cùng hoặc gật đầu, và từ tạm biệt từ từ chen vào căn phòng khi người ở lại tiếp tục trên đường.
goodbye là một từ thán từ và cụm từ chia tay phổ biến trong tiếng Anh, được dùng khi rời đi hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. Nó có thể mang tính trang trọng hoặc thông thường tùy hoàn cảnh, và thường đi kèm với các cụm như see you hoặc take care. Dinh từ nguồn gốc từ cụm tiếng Anh cổ 'God be with you', về sau thu gọn thành 'goodbye'. Người học nên chú ý không chỉ từ vựng mà còn ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể để nghe tự nhiên khi nói lời tạm biệt.
Người Việt phân biệt giữa lời chia tay trang trọng và thân mật bằng ngữ điệu và từ ngữ. Người học thường dịch thô từ ngữ và bỏ qua ngữ cảnh.
Which of the following sentences uses 'goodbye' correctly?
What is a synonym for 'goodbye'?
What is the opposite of 'goodbye'?
In what situation would you use the word 'goodbye'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật