saddle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
saddle = sad + -dle; Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'sadol' → Tiếng Anh trung đại; Hình ảnh bộ nhớ: Hãy tưởng tượng lưng một con ngựa, sẵn sàng cho người cưỡi, với yên ngựa được đặt hoàn hảo ở trên, tượng trưng cho sự hỗ trợ và kết nối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQYên ngựa là chỗ ngồi trên lưng ngựa, giúp người cưỡi ngồi vững và điều khiển thú cưỡi. Ngoài nghĩa đen, saddle cũng có thể chỉ một vật có hình dạng yên hoặc được dùng trong thiết kế. Với nghĩa bóng, to saddle người với cái gì có nghĩa bắt người ấy chịu trách nhiệm hoặc gánh nặng, thường có ý tiêu cực. Học viên cần phân biệt danh từ và động từ và luyện các collocations như saddle up, túi yên, hoặc chăn yên để mở rộng từ vựng.
Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ saddle chỉ là dụng cụ cưỡi ngựa và bỏ qua nghĩa bóng, dễ dẫn đến hiểu sai các cụm từ như to saddle someone with.
What does 'saddle' mean?
In which sentence is 'saddle' used correctly?
Which word is a synonym of 'saddle'?
What is the opposite of 'saddle'?
In what real-life context would you find a saddle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật