LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

safeguard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

safeguard Ý nghĩa của Từ

  • biện pháp được thực hiện để bảo vệ cái gì
  • bảo vệ cái gì khỏi sự tổn hại
  • đảm bảo an toàn cho cái gì
Illustration for this word

safeguard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

safeguard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈseɪfɡɑːd/
Mỹ /ˈseɪfɡɑrd/
Tiết
safeguard

safeguard Từ nguyên của Từ

an toàn + bảo vệ = bảo vệ + canh giữ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc khiên vững chắc (an toàn) được nâng lên để bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Safeguard là một từ chỉ sự bảo vệ có chủ đích. Dưới dạng danh từ, nó chỉ biện pháp, thiết bị hoặc quy trình được thiết kế để ngăn chặn thiệt hại hoặc rủi ro (biện pháp an toàn, kiểm tra tuân thủ, bảo vệ dữ liệu). Dưới dạng động từ, safeguarding có nghĩa là bảo vệ một vật khỏi hư hỏng hoặc đảm bảo an toàn cho tương lai (bảo vệ quyền riêng tư, bảo hộ bệnh nhân). Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc chuyên môn như pháp lý, chính sách, công nghệ và quản lý rủi ro. Người học hay nhầm lẫn với protect hoặc save; nhấn mạnh sự bảo vệ phòng ngừa và có kế hoạch. Hình ảnh ghi nhớ: khiên chắn bảo vệ vật quý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với against hoặc để bảo vệ điều gì đó.
  • - Phân biệt danh từ và động từ.
  • - Giọng điệu trang trọng, thường gặp trong luật pháp hoặc quản lý rủi ro.
  • - Cụm từ đi kèm: safeguard against, safeguarding privacy, bảo vệ dữ liệu.
  • - Tránh dùng như cứu hay bảo vệ đơn giản ở mọi ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ có nghĩa là bảo vệ một cách chung chung.
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ và các collocations.
  • Nhầm lẫn với 'save' trong dữ liệu hoặc quyền riêng tư.
  • Cho rằng chỉ dùng trong văn bản pháp lý.
  • Cho là nó đồng nghĩa với cải thiện an toàn mà thiếu ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, safeguard nghe trang trọng và chuyên môn; dễ nhầm với bảo vệ chung trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và động từ riêng biệt.
  • Kết hợp với các collocations phổ biến: safeguard against, safeguarding privacy.
  • Sử dụng trong văn cảnh formal để chuẩn xác.
  • So sánh với protect và shield để nắm rõ sắc thái.
  • Thực hành câu ngắn để nhớ nhanh.
  • Hình ảnh ghi nhớ: chiếc khiên bảo vệ vật quý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'safeguard' mean?

A.Swim
B.Cook
C.Sing
D.Protect
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'safeguard' correctly?

A.I love to safeguard in the park.
B.She forgot to safeguard her keys.
C.The cat safeguarded the food.
D.He ran safeguarding the ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'safeguard'?

A.Endanger
B.Destroy
C.Expose
D.Protect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'safeguard'?

A.Protect
B.Neglect
C.Secure
D.Preserve
Bước 5: Thành thạo

How is 'safeguard' important in cybersecurity?

A.By protecting sensitive data from hackers.
B.By sharing passwords openly.
C.By ignoring security threats.
D.By allowing anyone to access sensitive information.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Development and Community Impact

Urban Development

2025.09.13 · 1:06 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ