safeguard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
an toàn + bảo vệ = bảo vệ + canh giữ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc khiên vững chắc (an toàn) được nâng lên để bảo vệ khỏi nguy hiểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSafeguard là một từ chỉ sự bảo vệ có chủ đích. Dưới dạng danh từ, nó chỉ biện pháp, thiết bị hoặc quy trình được thiết kế để ngăn chặn thiệt hại hoặc rủi ro (biện pháp an toàn, kiểm tra tuân thủ, bảo vệ dữ liệu). Dưới dạng động từ, safeguarding có nghĩa là bảo vệ một vật khỏi hư hỏng hoặc đảm bảo an toàn cho tương lai (bảo vệ quyền riêng tư, bảo hộ bệnh nhân). Thường dùng trong ngữ cảnh formal hoặc chuyên môn như pháp lý, chính sách, công nghệ và quản lý rủi ro. Người học hay nhầm lẫn với protect hoặc save; nhấn mạnh sự bảo vệ phòng ngừa và có kế hoạch. Hình ảnh ghi nhớ: khiên chắn bảo vệ vật quý.
Với người Việt, safeguard nghe trang trọng và chuyên môn; dễ nhầm với bảo vệ chung trong giao tiếp hàng ngày.
Which sentence uses 'safeguard' correctly?
What is a synonym for 'safeguard'?
What is an opposite word for 'safeguard'?
How is 'safeguard' important in cybersecurity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật