salute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
salute = salus (sức khỏe) + hậu tố -ute (làm hoặc thực hiện). Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đứng nghiêm, nâng tay lên trán trong một lời chào mạnh mẽ, thể hiện sự tôn trọng và tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalute trong tiếng Anh được dùng cả như động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là chào hỏi ai đó bằng một cử chỉ hoặc bằng lời nói, từ một salut quân sự formal với tay giơ cao đến một cái gật đầu hay một lời chào đơn giản. Là danh từ, nó chỉ hành động ấy hoặc biểu hiện của sự tôn trọng hay thiện chí. Trong ngữ cảnh thường gặp là chào đồng nghiệp để thể hiện sự tôn trọng hoặc salut nghi lễ tại sự kiện chính thức. Nguồn gốc etymology từ latinh salus (sức khỏe) qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh.
Người Việt thường cho rằng salute chỉ là một nghi lễ quân sự; có thể bỏ qua cách dùng thông dụng để thể hiện sự tôn trọng hàng ngày.
What does 'salute' mean?
Which sentence uses 'salute' correctly?
Which word is a synonym of 'salute'?
What is the opposite of 'salute'?
In what real-life situation might someone salute?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật