salvage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
salvage = salv- (từ 'salvare' trong tiếng Latin có nghĩa là cứu) + -age (hậu tố hình thành danh từ) → Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn tìm thấy một con tàu bị đắm và cẩn thận kéo những kho báu của nó ra khỏi nước, cứu lấy lịch sử khỏi sự quên lãng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalvage là từ vựng có thể làm động từ hoặc danh từ, với ý nghĩa cứu khỏi sự hủy hoại hoặc mất mát, hoặc phục hồi lại những gì bị hỏng. Với động từ, salvage chỉ sự cố gắng cứu sống, thu hồi hoặc tái sử dụng các vật phẩm bị hư hỏng, thiết bị, tàu thuyền hoặc dữ liệu. Với danh từ, nó chỉ hành động cứu hộ hoặc các vật được cứu hộ, thường gặp trong bối cảnh hàng hải nơi có quyền và thù lao đối với việc cứu hộ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh salvare, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; dùng ở nghĩa bóng để lưu giữ ký ức hoặc lịch sử sau một thảm họa.
Giải thích cho người Việt: salvage có sắc thái hàng hải và pháp lý; khác với cứu thoát thông thường ở chỗ nó thường đi kèm quyền và thù lao.
What is the meaning of 'salvage'?
In which of the following sentences is 'salvage' used correctly?
Which word is a synonym of 'salvage'?
Which word is an antonym of 'salvage'?
In what real-life situation would you need to salvage something?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật