LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

salvageable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

salvageable Ý nghĩa của Từ

  • có thể được cứu rỗi hoặc phục hồi
  • có khả năng tái sử dụng
  • có thể cứu thoát khỏi sự hủy diệt
Illustration for this word

salvageable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

salvageable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæl.vɪ.dʒə.bəl/
Mỹ /ˈsæl.vɪ.dʒə.bəl/
Tiết
salvageable

salvageable Từ nguyên của Từ

(a) Phân tách yếu tố: salvage (từ tiếng Latinh salvare, có nghĩa là 'cứu') + -able (chỉ khả năng). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh salvare → Pháp cổ salvager → tiếng Anh salvageable. (c) Ảnh minh họa: Hãy tưởng tượng một người cứu hộ kéo một người khỏi nước; người đó 'có thể cứu', có khả năng được cứu và khôi phục lại sự an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

salvageable là tính từ chỉ việc gì đó vẫn có thể được cứu sống, thu hồi hoặc tái sử dụng sau khi bị hư hỏng. Nó được dùng cho đồ vật, dữ liệu hoặc nguồn tài nguyên vẫn giữ được giá trị tiềm năng. Nghĩa này mang sắc thái lạc quan thận trọng: việc phục hồi là có thể, nhưng không được đảm bảo. Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, người ta nói đến các tài sản có thể tái sử dụng mà không tốn quá nhiều chi phí. Nguồn gốc từ salvage (cứu) + -able chỉ khả năng. Hãy hình dung một nhân viên cứu hộ kéo người từ nước lên — vẫn có thể được cứu sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng salvageable cho những vật có giá trị phục hồi, chứ không phải kết quả đảm bảo.
  • Xem xét giá trị tiềm năng, chi phí phục hồi và tái sử dụng.
  • Các lĩnh vực phổ biến: tài sản, dữ liệu, vật liệu, v. v.
  • Kết hợp salvageable với danh từ như salvageable asset, salvageable data.
  • Khi mọi thứ hoàn toàn hỏng hãy nói not salvageable.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • salvageable có nghĩa là được cứu sống hoàn toàn.
  • Chỉ con người có thể salvageable; vật thể không.
  • Ý nói tiềm năng, không phải đảm bảo phục hồi.
  • Ngụ ý chi phí phục hồi rẻ, không phải lúc nào cũng đúng.
  • salvageable và salvage không phải từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ salvageable có thể nghĩ đây là sự cứu sống tuyệt đối; hãy nhớ nó nhấn mạnh tiềm năng phục hồi và tái sử dụng.

Mẹo Học

  • Liên kết salvageable với giá trị tiềm năng và chi phí phục hồi thực tế.
  • Kết hợp với danh từ như tài sản, dữ liệu hoặc vật liệu.
  • So sánh với not salvageable để hiểu giới hạn.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc cứu hộ.
  • Nhớ nguồn gốc từ salvage + -able để dễ ghi nhớ.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế: tòa nhà, tài liệu và hàng hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'salvageable' mean?

A.Able to be saved or repaired
B.Completely useless
C.Damaged beyond repair
D.Easily discarded
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'salvageable' in a sentence.

A.The antique vase was salvageable despite the cracks.
B.The food was salvageable after being left out for days.
C.His plans were salvageable even after they fell apart.
D.The book was salvageable because it had been torn into pieces.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'salvageable'?

A.Retrievable
B.Irreparable
C.Discardable
D.Hopeless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'salvageable'?

A.Restorable
B.Fixable
C.Irreparable
D.Repairable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is salvageable?

A.He decided to give up trying to fix the car since it was too damaged.
B.The bike was completely ruined and needed to be thrown away.
C.After the flood, the family found that some of their furniture was still usable.
D.The documents were so wet that they couldn't be read at all.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ