salvation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
salvation = salve (cứu) + -tion (hành động); nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'salvatio' → tiếng Pháp cổ 'salvation' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cứu hộ bơi nhanh tới để cứu một ai đó đang chết đuối giữa đại dương, tượng trưng cho hành động cứu hộ tối thượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, salvation mang hai nghĩa chính: cứu sống khỏi nguy hiểm và giải thoát khỏi tội lỗi hay sự ác trong ngữ cảnh tôn giáo. Trong ngữ cảnh đời thường, người ta nói về sự cứu rỗi từ tình huống xấu, nhưng từ này thường nặng và trang trọng. Người học dễ nhầm với cứu hộ hay cứu trợ hàng ngày. Các collocation phổ biến gồm seek salvation hoặc the salvation of humanity. Gợi ý ghi nhớ: hình dung cứu rỗi như một trạng thái bền lâu, không chỉ một lần cứu cấp.
Trong tiếng Việt, sự cứu rỗi có thể mang nghĩa tôn giáo hoặc đạo đức. Người học hay nhầm với cứu hộ thông thường và bỏ qua sắc thái tôn giáo.
What is the meaning of 'salvation'?
In which sentence is 'salvation' used correctly?
Which word is a synonym of 'salvation'?
What is the opposite of 'salvation'?
In what real-life context would you most likely hear the term 'salvation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật