LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanctimonious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanctimonious Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện sự vượt trội về đạo đức so với người khác
  • thái độ tôn thờ giả tạo
  • tự phụ
Illustration for this word

sanctimonious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanctimonious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sæŋk.tɪˈməʊ.ni.əs/
Mỹ /sæŋk.təˈmoʊ.ni.əs/
Tiết
sanctimonious

sanctimonious Từ nguyên của Từ

sanctimonious = sanctus (thánh) + -monious (có đặc điểm) → Từ Latin qua tiếng Pháp cổ → Ý tưởng về việc giả vờ tôn thờ thường gợi lên hình ảnh của một người giả vờ thánh thiện trong khi giấu diếm ý định thật sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanctimonious là từ miêu tả một người cố gắng tỏ ra đạo đức hơn người khác, thường theo một cách phô trương và tự cho là cao thượng che giấu động cơ thấp kém. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh và được dùng để chỉ trích thái độ giả đạo đức hoặc sự tự cho mình là ngay thẳng. Có thể áp dụng cho cá nhân hoặc nhóm, và thường liên quan đến giọng điệu hoặc hành vi hơn là hành động tử tế thuần túy. Học viên nên phân biệt giữa sự thành thật và sự đạo đức giả khi dùng từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả một sự tỏ ra vượt trội về mặt đạo đức, chứ không phải lòng tốt thật sự
  • Lưu ý giọng điệu phê phán hoặc thể hiện
  • Khác với 'pious' khi hàm ý giả dũng cảm đạo đức
  • Thường theo sau bằng 'về' hoặc 'trong việc phê bình'
  • Hạn chế dùng; chỉ khi thể hiện đức tính giả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là tôn giáo mà không mang ý nghĩa tiêu cực
  • Nó luôn mô tả giá trị cốt lõi của một người, không phải hành vi
  • Có thể dùng thay thế cho từ 'pious' trong mọi ngữ cảnh
  • Đề cập đến sự xuất sắc về đạo đức, không phải giả dối
  • Có thể áp dụng cho sự vật, không chỉ con người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt

Mẹo Học

  • Ghép sanctimonious với bối cảnh giả dối
  • So sánh với từ 'pious' và 'moralistic'
  • Chú ý giọng nói thể hiện sự chế giễu
  • Luyện phân biệt ý định và sự phô trương
  • Viết ví dụ về nhân vật công chúng
  • Dùng thận trọng để lời văn tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sanctimonious'?

A.Religious
B.Hypocritically moralistic
C.Happy
D.Fierce
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sanctimonious' used correctly?

A.His sanctimonious attitude annoyed everyone at the meeting.
B.I ran five miles yesterday.
C.The cat took a nap in the sun.
D.She was a kind and caring friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sanctimonious'?

A.Generous
B.Lazy
C.Shy
D.Righteous
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sanctimonious'?

A.Sincere
B.Honest
C.Humble
D.Genuine
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is acting sanctimonious in a real-life situation?

A.Self-righteous and hypocritical
B.Adventurous and bold
C.Quiet and reserved
D.Friendly and honest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ