sanguineous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) sanguineous = sanguis (máu) + -eous (liên quan đến). (b) Nguồn gốc: Latin sanguineus > tiếng Pháp cổ sanguin > tiếng Anh sanguineous. (c) Hãy tưởng tượng một người chữa bệnh thời trung cổ đang kiểm tra máu; hình ảnh của máu đỏ thẫm mỹ tượng trưng cho sức sống và hy vọng, thể hiện cả sức mạnh sự sống và tinh thần lạc quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, sanguineous có hai nghĩa: nghĩa đen liên quan đến máu và nghĩa bóng là đầy năng lượng, lạc quan. Trong tiếng Việt, diễn đạt đúng sẽ là 'liên quan đến máu' hoặc 'tràn đầy sức sống, lạc quan'. Tuy nhiên từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày và phần lớn gặp trong văn viết cổ hoặc y khoa.
Người học tiếng Việt cần lưu ý hai nghĩa khác nhau của sanguineous; nghĩa đen liên quan đến máu và nghĩa bóng là tràn đầy sức sống/ lạc quan, khác với từ ngữ thông dụng.
What is the definition of 'sanguineous'?
Which sentence uses 'sanguineous' correctly?
Which word is most similar to 'sanguineous'?
What is the opposite of 'sanguineous'?
Can you think of a real-life scenario that involves 'sanguineous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật