LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái sức khỏe tâm thần
  • tinh thần lành mạnh
  • khả năng suy nghĩ và hành động bình thường
Illustration for this word

sanity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæn.ɪ.ti/
Mỹ /ˈsæn.ɪ.ti/
Tiết
sanity

sanity Từ nguyên của Từ

sanity = sanus (khỏe mạnh) + ity (tình trạng). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hồ nước yên tĩnh phản chiếu bầu trời xanh trong sáng, tượng trưng cho một tâm trí bình tĩnh và khỏe mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanity ám chỉ tình trạng tinh thần khỏe mạnh và trí tuệ tỉnh táo. Trong tiếng Anh hàng ngày người ta nói giữ sự tỉnh táo dưới áp lực hoặc ai đó 'mất tỉnh táo' và hành động thiếu hợp lý. Từ này nhấn mạnh khả năng suy nghĩ rõ ràng, hành vi bình thường và cân bằng cảm xúc. Đây không phải là chẩn đoán y khoa mà mô tả khả năng hoạt động bình thường hàng ngày và sức đề kháng tinh thần. Nguồn gốc từ sanus ở Latin, thông qua tiếng Pháp Trung cổ, đến tiếng Anh ngày nay. Việc dùng nhấn mạnh sự hợp lý và ổn định tinh thần hơn là nhãn chẩn đoán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sanity mô tả sức khỏe tinh thần và sự minh mẫn
  • - Dùng để nói giữ tỉnh táo dưới áp lực
  • - Không phải chẩn đoán y khoa
  • - Phân biệt với sức khỏe tinh thần nói chung
  • - Lưu ý ngữ điệu trong giao tiếp hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sanity là một chẩn đoán y tế.
  • Chỉ dùng trong tình huống cực đoan.
  • Nhầm với trí tuệ.
  • Chỉ mô tả cảm xúc tạm thời.
  • Đồng nghĩa với điên rồ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: sanity không phải là chẩn đoán y khoa, mà là sự ổn định tinh thần hàng ngày.

Mẹo Học

  • Chú ý collocations phổ biến với sanity (giữ tỉnh táo).
  • Phân biệt sanity và sức khỏe tâm thần trong giao tiếp hằng ngày.
  • Luyện tập tình huống giữ bình tĩnh khi căng thẳng.
  • Tránh dùng sanity như thuật ngữ y khoa.
  • Chú ý sắc thái văn hóa khi diễn đạt sự tỉnh táo.
  • Học cách kết hợp sanity với động từ thể hiện kiểm soát hoặc cân bằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sanity'?

A.Mental disorder
B.Physical strength
C.Feeling anxious
D.Having common sense
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sanity' correctly?

A.She lost her keys and sanity.
B.The chaotic room reflected her sanity.
C.His rational thinking shows his sanity.
D.The storm brought a wave of sanity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'sanity':

A.Rationality
B.Insanity
C.Craziness
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'sanity':

A.Saneness
B.Insanity
C.Clarity
D.Serenity
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'sanity' apply in a real-life situation?

A.Holding onto firm beliefs
B.Feeling overwhelmed with emotions
C.Losing touch with reality
D.Making logical decisions under pressure

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ