sanity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sanity = sanus (khỏe mạnh) + ity (tình trạng). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hồ nước yên tĩnh phản chiếu bầu trời xanh trong sáng, tượng trưng cho một tâm trí bình tĩnh và khỏe mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSanity ám chỉ tình trạng tinh thần khỏe mạnh và trí tuệ tỉnh táo. Trong tiếng Anh hàng ngày người ta nói giữ sự tỉnh táo dưới áp lực hoặc ai đó 'mất tỉnh táo' và hành động thiếu hợp lý. Từ này nhấn mạnh khả năng suy nghĩ rõ ràng, hành vi bình thường và cân bằng cảm xúc. Đây không phải là chẩn đoán y khoa mà mô tả khả năng hoạt động bình thường hàng ngày và sức đề kháng tinh thần. Nguồn gốc từ sanus ở Latin, thông qua tiếng Pháp Trung cổ, đến tiếng Anh ngày nay. Việc dùng nhấn mạnh sự hợp lý và ổn định tinh thần hơn là nhãn chẩn đoán.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: sanity không phải là chẩn đoán y khoa, mà là sự ổn định tinh thần hàng ngày.
What is the meaning of the word 'sanity'?
Which of the following sentences uses 'sanity' correctly?
Choose the synonym for 'sanity':
Select the opposite of 'sanity':
How does the concept of 'sanity' apply in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật