LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sank Ý nghĩa của Từ

  • hạ xuống dưới bề mặt chất lỏng
  • làm cho xuống
  • một bể chứa nước
Illustration for this word

sank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪŋk/
Mỹ /sɪŋk/
Tiết
sink

sank Từ nguyên của Từ

sink = làm cho xuống + từ tiếng Anh cổ 'sincan' (chìm). Hãy tưởng tượng một tảng đá nặng rơi xuống hồ, tạo ra một cơn sóng và biến mất dưới nước, gợi lên cảm giác chìm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cạnh miệng chậu rửa và nghiêng nó về phía bồn, nước dâng lên và ly thủy tinh từ từ chìm xuống. Tôi đẩy nó một chút nữa, nó chìm vào nước, có một tiếng va nhẹ, tôi điều chỉnh góc để giữ thăng bằng. Cử động này như một quyết định nhỏ của cơ thể—di chuyển, thay đổi, điều chỉnh—cho đến khi trọng lực làm phần còn lại và ly nằm yên trong bồn. Lúc ấy từ ngữ không còn là định nghĩa mà là cảm giác nảy sinh khi ta giữ, di chuyển và để cho mọi thứ diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sink có hai cách dùng chính trong tiếng Anh: động từ nghĩa là rơi xuống dưới mặt nước hoặc làm cho cái gì đó chìm xuống, và danh từ có nghĩa là một bồn chứa nước như chậu rửa ở bếp hoặc lavabo ở phòng tắm. Nó cũng xuất hiện trong các thành ngữ như sink in (hiểu dần ra), sink into sleep (ngủ thiếp đi), sink a ship (đánh chìm tàu), sink or swim (tự lực mà làm). Các thực tế về thời của động từ là sank cho quá khứ đơn và sunk cho quá khứ phân từ. Người học thường nhầm lẫn sink với sit hoặc set, hoặc nhầm lẫn giữa basin và sink.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sink có hai cách dùng: động từ và danh từ.
  • - sank là quá khứ đơn, sunk là quá khứ phân từ.
  • - Danh từ chỉ bồn rửa chén/bồn rửa mặt.
  • - Thành ngữ phổ biến: sink in, sink into sleep, sink a ship, sink or swim.
  • - Tránh dùng sinked; dùng sank hoặc sunk tùy thì.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sank và sunk có thể hoán đổi với nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • sink chỉ dùng cho bồn rửa ở bếp.
  • sank là quá khứ đơn; sunk không được dùng trong ngữ cảnh đó.
  • sink không chỉ là động từ; nó cũng là danh từ.
  • Các thành ngữ với sink luôn mang nghĩa thất bại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ nhầm giữa động từ và danh từ của sink, và gặp khó với sank và sunk cũng như các thành ngữ liên quan.

Mẹo Học

  • Sắp xếp các dạng: sink, sank, sunk.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh bếp và phòng tắm.
  • Học các thành ngữ: sink in, sink into sleep, sink a ship.
  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng theo ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản hàng hải và đời sống để mở rộng dùng từ.
  • Phân biệt basin và sink qua ví dụ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit Snack

Health Clinic Visit

2026.04.21 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
From Shooting Hoops to the Sofa

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ