sap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sap: sap = chất lỏng; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ sap < tiếng Anh cổ sæppe < ngữ nguyên German *sapō < Proto-Indo-European *səp- (rỉ ra). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung nhựa cây màu xanh sáng chảy ra từ cây, nuôi dưỡng cây, giống như máu mang lại sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSap là chất lỏng trong cây vận chuyển dưỡng chất, như dòng máu của sinh vật. Động từ sap có nghĩa là rút dần sức lực của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: cái nóng và công việc nhiều đã làm cho anh ấy kiệt sức. Dùng sap cho cây trồng và cho con người theo ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Tiếng Anh dùng sap cho cả chất lỏng của cây và cách diễn đạt ẩn dụ làm kiệt sức. Người học dễ nhầm hai nghĩa hoặc mở rộng quá mức nghĩa động từ. Nhấn mạnh sự kết hợp với sức mạnh, tinh thần và năng lượng để làm rõ.
What is the meaning of the word 'sap'?
In which sentence is the word 'sap' used correctly?
Which word is a synonym of 'sap'?
Which word is an antonym of 'sap'?
In what real-life context would you encounter the word 'sap'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật