syrup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
syru- = chất lỏng ngọt đặc, -p = một quy trình. Xuất xứ từ Latin 'syrupus' → Pháp cổ 'sirop' → Anh. Hãy tưởng tượng đổ siro đặc và dính lên bánh kếp, làm cho chúng lấp lánh với vị ngọt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSiro là một chất lỏng đặc và ngọt được làm bằng cách đun sôi đường với nước cho đến khi đặc lại. Nó được dùng để làm ngọt món ăn, tăng hương vị cho đồ uống hoặc làm thuốc dạng lỏng. Có nhiều loại như siro cây phù hợp với món ngọt hoặc các loại siro y tế. Trong tiếng Anh, syrup thường là danh từ không đếm được và ít khi dùng dạng số nhiều, trừ khi nói về các loại hoặc nhãn hiệu khác.
Đối với người Việt học tiếng Anh, syrup thường là danh từ không đếm được. Lỗi phổ biến là nói 'a syrup' và nhầm lẫn với syrupy. Tập trung vào các collocazioni như maple syrup.
What is the meaning of the word 'syrup'?
Which sentence uses 'syrup' correctly?
Choose the synonym for 'syrup':
What is the opposite of 'syrup'?
In what real-life context would you find 'syrup'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật