LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

satiric - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

satiric Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến châm biếm
  • châm biếm hoặc chế giễu
  • phê bình hài hước
Illustration for this word

satiric Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

satiric Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈtɪr.ɪk/
Mỹ /səˈtɪr.ɪk/
Tiết
satiric

satiric Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: satiric = 'satur' + '-ic'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'satur' (đầy đủ) → Pháp cổ 'satirique' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ hề trong bộ trang phục nhiều màu sắc, sử dụng khiếu hài hước để chỉ ra những khuyết điểm và sự ngu ngốc của các vị vua và hoàng hậu, một người khiến bạn cười trong khi khiến bạn suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

satiric là tính từ mô tả một loại hài hước nhằm phê phán người khác hoặc cơ quan bằng cách phơi bày những thiếu sót qua sự châm biếm, phóng đại và khôi hài. Nó thuộc truyền thống châm biếm rộng hơn, nơi sự dí dỏm được dùng để gợi lên suy nghĩ cũng như mang lại tiếng cười. Một cảnh degrap satiric thường nhắm vào quyền lực, sự kiêu ngạo hoặc giả dối, mời người đọc tự hỏi hiện trạng mà không trở nên ác ý. Hình ảnh ký ức là một chú hề sặc sỡ trên ban công hoàng gia rọi sáng sai lầm bằng nụ cười sắc bén.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng satiric cho humor nhắm tới phê phán sự giả dối hoặc thói kiêu kỳ.
  • - Hiệu quả nhất ở văn bản hoặc tiết mục có mục tiêu rõ ràng.
  • - So sánh satiric và satirical; satirical mô tả giọng điệu, satiric mô tả chất lượng.
  • - Chú ý đến sự mỉa mai và phóng đại thay vì chỉ là hài hước thuần túy.
  • - Cân nhắc khán giả và bối cảnh văn hóa để tránh hiểu lầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng satiric chỉ là lỗi chính tả của satirical.
  • Tin rằng satiric và satirical có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng satiric chỉ áp dụng cho humor chính trị.
  • Cho rằng satiric không mô tả được các tình huống hàng ngày.
  • Cho rằng satiric luôn xúc phạm mục tiêu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: satiric tập trung vào chất lượng châm biếm và sự phê phán bằng khôi hài, trong khi satirical mô tả một thứ gì đó với giọng châm biếm. Người học dễ nhầm lẫn hoặc sử dụng giọng điệu sai trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để nhận ra các gợi ý giọng điệu của hài hước châm biếm.
  • Luyện tập bằng cách nhận diện đối tượng được châm biếm và lý do phê phán.
  • So sánh satiric và satirical để cảm nhận sắc thái khác nhau.
  • Chú ý đến khán giả và mục đích; châm biếm có thể làm bị hiểu nhầm và xúc phạm.
  • Chú ý đến các thể hiện trong báo chí, tranh biếm họa hoặc đối thoại phê bình.
  • Dùng hình ảnh chú hề để ghi nhớ liên kết giữa hài hước và phê phán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'satiric' mean?

A.Cleverly mocking or ridiculing
B.Relating to nature
C.Using scientific methods
D.Expressing joy
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentences that correctly uses the word 'satiric'.

A.He wrote a satiric novel that criticized government policies.
B.The satiric painting depicted a serene landscape.
C.The satiric tone of the movie made it very emotional.
D.Her satiric cooking style is famous for healthy meals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'satiric'?

A.Boring
B.Serious
C.Humorous
D.Sincere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'satiric'?

A.Dull
B.Genuine
C.Mocking
D.Sarcastic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a satiric approach is used?

A.An artist displays realistic portraits of everyday life.
B.A motivational speaker inspires people with success stories.
C.A comedian makes fun of politicians in his stand-up routine.
D.A teacher provides detailed explanations of theories.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ