saturation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) saturat- (từ tiếng Latin saturare) + -ion; (b) Tiếng Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hút nước cho đến khi không thể giữ thêm, minh họa cho sự hấp thụ hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự bão hòa là trạng thái thứ gì đó đã được lấp đầy hoàn toàn hoặc hấp thụ đến mức không thể tiếp tục. Trong màu sắc, độ bão hòa cao khiến màu sống động, trong khi thấp lại nhạt hơn. Trong khoa học, bão hòa có thể ám chỉ dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan hoặc khí không hòa tan được trong dung dịch ở nhiệt độ cho trước. Hiểu bão hòa giúp diễn đạt đầy đủ, hấp thụ, dung lượng và hoàn tất một cách chính xác.
Hãy nghĩ đến bão hòa như một thang đo từ nhạt đến sống động. Trong tiếng Anh, nó bao gồm độ mạnh của màu, mức hấp thụ và giới hạn dung lượng. Người học thường nhầm lẫn với các ngữ cảnh cảm xúc hoặc với khái niệm điểm bão hòa.
What is the definition of 'saturation'?
Choose the sentence that uses 'saturation' correctly.
Which word is most similar to 'saturation'?
What is the opposite of 'saturation'?
Can you think of a real-life scenario where saturation might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật