LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

saturation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

saturation Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bão hòa
  • hành động bão hòa một cái gì đó
  • tính đầy đủ trong một ngữ cảnh
Illustration for this word

saturation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

saturation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sætʃəˈreɪʃən/
Mỹ /sætʃəˈreɪʃən/
Tiết
saturation

saturation Từ nguyên của Từ

(a) saturat- (từ tiếng Latin saturare) + -ion; (b) Tiếng Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hút nước cho đến khi không thể giữ thêm, minh họa cho sự hấp thụ hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự bão hòa là trạng thái thứ gì đó đã được lấp đầy hoàn toàn hoặc hấp thụ đến mức không thể tiếp tục. Trong màu sắc, độ bão hòa cao khiến màu sống động, trong khi thấp lại nhạt hơn. Trong khoa học, bão hòa có thể ám chỉ dung dịch không thể hòa tan thêm chất tan hoặc khí không hòa tan được trong dung dịch ở nhiệt độ cho trước. Hiểu bão hòa giúp diễn đạt đầy đủ, hấp thụ, dung lượng và hoàn tất một cách chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt độ bão hòa màu với bão hòa hóa học
  • Kết hợp bão hòa với các tính từ như sống động, nhạt, hay mạnh
  • Tránh dịch sát nghĩa saturation thành đầy đủ ở mọi ngữ cảnh
  • Phân biệt saturation (danh từ) và saturate (động từ) và saturated (tính từ)
  • Khi nói về thị trường, dùng với nhu cầu, tăng trưởng và quy mô thị trường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Saturation không chỉ liên quan đến màu sắc; nó còn mô tả hấp thụ và đỉnh thị trường.
  • Saturation không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với đầy đủ hoặc đầy.
  • Độ bão hòa cao không phải lúc nào cũng mang nghĩa hoàn toàn đầy đủ trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Thuật ngữ này có dùng trong nghệ thuật và kinh tế chứ không chỉ trong khoa học.
  • Hiểu nhầm giữa saturation và saturation point sẽ gây sai lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ đến bão hòa như một thang đo từ nhạt đến sống động. Trong tiếng Anh, nó bao gồm độ mạnh của màu, mức hấp thụ và giới hạn dung lượng. Người học thường nhầm lẫn với các ngữ cảnh cảm xúc hoặc với khái niệm điểm bão hòa.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ học cho cách dùng màu sắc và các ngữ cảnh khoa học
  • So sánh độ bão hòa cao/thấp và desaturation
  • Luyện phân biệt saturation, saturated và saturate
  • Đọc bài viết về nghệ thuật, hóa học và tiếp thị để đa dạng ngữ cảnh
  • Sử dụng mẫu màu để gắn với câu trong câu
  • Mô tả hình ảnh với các mức độ bão hòa khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'saturation'?

A.A state of being full or soaked with liquid
B.A colorful painting
C.The act of finishing a task
D.A method of teaching
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'saturation' correctly.

A.He reached saturation after running for just one minute.
B.The saturation of colors in the painting made it look vibrant.
C.The car was stuck in traffic due to saturation of vehicles.
D.The saturation of the soup was delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'saturation'?

A.Fulfillment
B.Drought
C.Dissipation
D.Expression
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'saturation'?

A.Dehydration
B.Overflow
C.Excess
D.Abundance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where saturation might be relevant?

A.When a plant receives too much sunlight
B.When someone finishes all their homework on time
C.When a sponge absorbs water until it can hold no more
D.When a cake is baked to perfection

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ