LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sauntered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sauntered Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ một cách thư thả
  • đi dạo
  • lang thang không có đích đến
Illustration for this word

sauntered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sauntered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɔːntə/
Mỹ /ˈsɔntər/
Tiết
saunter

sauntered Từ nguyên của Từ

saunter = santer (Pháp cổ) + -er (hậu tố động từ); có nguồn gốc từ Latin 'sagittare' (thực hiện một chuyển động đột ngột). Hãy tưởng tượng đi bộ thanh thản trong công viên trong khi thưởng thức vẻ đẹp xung quanh, hiện thân cho một tinh thần bình yên và không lo âu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Saunter có nghĩa là đi bộ thong thả, không vội vàng, với một thái độ thư thái. Dùng để miêu tả một cuộc đi dạo nhẹ nhàng để thưởng thức cảnh vật xung quanh, trò chuyện với bạn bè hoặc lang thang mà không có đích đến cố định. Nhịp bước chậm, ánh mắt thoải mái và dáng người thư thái thể hiện sự tự tại. Khác với 'stroll', saunter nhấn mạnh tâm trạng và bầu không khí hơn là tốc độ. Thích hợp cho cảnh công viên, phố phồn hoa, hay bờ sông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý đến tâm trạng chứ không phải tốc độ. Dùng trong bối cảnh đi dạo thư thái, công viên hoặc phố xá. Kết hợp với tính từ như bình thản, thảnh thơi hoặc từ từ. Không ám chỉ một điểm đến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó dùng để chỉ đi bộ chậm để tập thể dục.
  • Nó hoàn toàn giống với 'stroll' hoặc 'wander'.
  • Nó có nghĩa là lang thang vô định.
  • Là từ cổ hoặc trang trọng.
  • Chỉ dùng ở ngoài trời.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, saunter mang tính chất tâm trạng cao cấp hơn chỉ là đi chậm; họ thường hiểu nhầm thành đi chậm thông thường, quên mất sắc thái thư giãn.

Mẹo Học

  • So sánh saunter với stroll và wander để nhận ra sắc thái ngữ nghĩa.
  • Luyện mô tả tâm trạng (thoải mái, vô tư, suy tư).
  • Dùng trong bối cảnh công viên hoặc dạo phố.
  • Kết hợp với tính từ để điều chỉnh tâm trạng (nhẹ nhàng, thong dong).
  • Đọc ví dụ trong văn bản để nắm ngữ cảnh.
  • Nghe người bản xứ để luyện phát âm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ