LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scaly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scaly Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để cân đồ vật
  • một loạt giá trị hoặc phân cấp
  • leo hoặc vượt qua điều gì đó
Illustration for this word

scaly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scaly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skeɪl/
Mỹ /skeɪl/
Tiết
scale

scaly Từ nguyên của Từ

Scale: từ tiếng Latinh 'scala' có nghĩa là 'thang' hoặc 'bậc', được hình thành từ khái niệm leo trèo hoặc đo chiều cao. Hãy hình dung một cái thang được sử dụng để leo lên cao và đo lường, tượng trưng cho nhiều trọng lượng hoặc giá trị khi bạn leo lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt cái cân lên bàn và từ từ đặt khay lên trên. Tôi giữ chắc tay, đẩy và kéo các quả cân để kim di chuyển. Khi kim ổn định, cảm giác về trọng lượng dần thay đổi. Sự cân bằng ấy cho tôi quyết định cách xử lý nguyên liệu hoặc bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scale là bài tu duy đa năng của tiếng Anh với ba nghĩa chính. Thứ nhất, scale là một dụng cụ cân đo, như cân kitchen scale. Thứ hai, scale chỉ một phạm vi giá trị hoặc bậc, ví dụ thang đo nhiệt độ hay thang điểm từ 1 đến 10. Thứ ba, scale là động từ có nghĩa leo lên, như leo tường. Người học thường nhầm lẫn các nghĩa này; ngữ cảnh là chìa khóa. Hình dung một cái thang để hình dung các ý nghĩa giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng scale làm danh từ cho dụng cụ cân hoặc phạm vi giá trị.
  • Nói về phạm vi bằng scale, không phải kích thước.
  • scale up/scale down để tăng lên hoặc giảm xuống.
  • Kết hợp scale với weigh khi nói về cân trọng lượng.
  • Tránh nhầm scale với level khi nói về mức độ trên bảng/ thang.
  • Đối với leo trèo, dùng leo núi/leo tường thay cho scale.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scale không chỉ có nghĩa cân nặng hay cân.
  • Scale không đồng nghĩa với size khi nói về giá trị.
  • Scale để leo lên là lối diễn đạt không đúng, nên dùng leo hoặc trèo.
  • Scale và level không luôn có cùng ý nghĩa.
  • Trên bản đồ, scale không phải là kích thước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ scale chỉ có nghĩa cân nặng hoặc kích thước. Trong ngữ cảnh, nó còn có nghĩa về phạm vi hoặc hành động leo, hãy chú ý động từ và collocations.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển ngắn cho ba nghĩa của scale.
  • Luyện tập scale up/scale down và thang đo từ 1 đến 10.
  • Phân biệt weigh và scale trong ngữ cảnh trọng lượng.
  • Hình dung thang đo để nhớ nghĩa leo lên.
  • Quan sát các thang đo trên đồ thị/maps để hiểu nghĩa.
  • Làm bài kiểm tra nhanh với bạn bè về các nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scaly' mean?

A.Covered with scales
B.Having a smooth surface
C.Being soft and fluffy
D.Having a round shape
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scaly' correctly?

A.The cat has a scaly fur coat.
B.The old tree trunk was scaly and rough.
C.He watched the scaly fish swim in the aquarium.
D.She wore a scaly dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scaly'?

A.Bumpy
B.Textured
C.Smooth
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scaly'?

A.Jagged
B.Sleek
C.Grainy
D.Flaky
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something would be described as 'scaly'?

A.After swimming in the lake, he noticed his scaly skin from the sunburn.
B.The leaves on the plant were very rough and uneven.
C.A person had a shiny and smooth complexion.
D.The ice cream was melting on the hot day.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Kitchen Items

Shopping in Store

2026.01.05 · 0:42 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with a Jacket

Asking for Help

2025.10.09 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ