LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scars - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scars Ý nghĩa của Từ

  • dấu vết còn lại trên da sau khi vết thương lành
  • thiệt hại lâu dài đối với trạng thái cảm xúc của một người
  • để lại dấu vết hoặc thiệt hại trên bề mặt của một cái gì đó
Illustration for this word

scars Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scars Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɑː/
Mỹ /skɑr/
Tiết
scar

scars Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Bắc Âu cổ skarð, có nghĩa là 'một vết cắt hoặc khe'. Để tưởng tượng về sẹo, hãy nghĩ đến một vết cắt gồ ghề trên da kể câu chuyện về sự hồi phục và tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một vết sẹo là vết tích trên da sau khi vết thương đã lành, và nó cũng có thể chỉ một tổn thương cảm xúc dai dẳng. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nói về sẹo phẫu thuật hoặc sẹo do tai nạn để lại vết tích nhìn thấy được. Từ này cũng được dùng như một ẩn dụ để mô tả cái gì đó đã thay đổi con người một cách lâu dài. Nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ skarð có nghĩa là rãnh hoặc vết cắt. Sẹo khác nhau về hình dạng và có thể mờ dần theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem scar như một lời nhắc trực quan về sự chữa lành và khả năng phục hồi.
  • Dùng scar cho vết sẹo trên da hoặc tác động cảm xúc sâu sắc.
  • Tránh nhầm lẫn scar với vết trầy xước hoặc vết thương mới.
  • Lưu ý một số vết sẹo có thể mờ dần, số khác thì ở lại lâu dài.
  • Trong nghĩa ẩn dụ, nhấn mạnh sự vĩnh viễn hoặc sự thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một vết sẹo giống như vết mèo
  • Tất cả vết sẹo đều tồn tại vĩnh viễn
  • Sẹo chỉ nói về dấu trên da, không về cảm xúc
  • Sẹo trông như nhau ở mọi người
  • scar có thể thay thế cho vết bẩn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sẹo thường được hiểu như một dấu vết ngoài da nhưng cũng là ẩn dụ cho nỗi đau tinh thần. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Liên kết sẹo thể chất với quá trình hồi phục và khả năng vượt qua
  • Phân biệt dấu vết thể chất và tác động cảm xúc
  • So sánh scar với các từ đồng nghĩa như vết tích, vết đen
  • Học các cụm từ phổ biến: sẹo trên da, sẹo tinh thần, để lại vết tích lâu dài
  • Chú ý sự khác nhau giữa vĩnh viễn và phai nhạt theo thời gian
  • Sử dụng ẩn dụ trong ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ