LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

schedules - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

schedules Ý nghĩa của Từ

  • một kế hoạch thực hiện một quy trình hoặc thủ tục, đưa ra danh sách các sự kiện và thời gian dự kiến
  • một danh sách những việc cần làm hoặc đã lên kế hoạch
  • sắp xếp hoặc chỉ định một thời gian cho một sự kiện
Illustration for this word

schedules Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

schedules Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃedjuːl/
Mỹ /ˈskedʒuːl/
Tiết
schedule

schedules Từ nguyên của Từ

Sched- có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'schedula' (thẻ nhỏ, thời gian biểu) + -ule (hậu tố nhỏ), có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thẻ nhỏ gắn trên bảng với dòng thời gian và sự kiện được lập bản đồ, giống như bảng dự án.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình mở quyển sổ và lật một trang trống. Mình di chuyển kim đồng hồ trong đầu, điều chỉnh những giờ phải làm. Mình đổi chỗ mọi việc, quyết định cái gì làm trước cái gì để sau, như một nhạc cụ nhỏ đang được chỉnh lại. Đặt các nhiệm vụ vào lịch khiến mình cảm thấy kiểm soát ngày càng tăng; kế hoạch ấy bắt đầu thành hình và dẫn đường cho những việc tới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Schedule trong tiếng Anh có thể chỉ một kế hoạch cho một quá trình, một danh sách các sự kiện có thời gian, hoặc hành động sắp xếp thời gian cho một sự kiện. Nó vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ ám chỉ một bảng lịch trình với các nhiệm vụ và thời hạn; động từ có nghĩa là ấn định thời gian cho sự kiện hoặc tổ chức hoạt động. Người học thường nhầm lẫn schedule với timetable hoặc plan, và gặp khó khăn khi phát âm và dùng đúng trong ngữ cảnh trang trọng hay thông dụng. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta xem lịch làm việc, thời khóa biểu hoặc kế hoạch chuyến đi để giữ trật tự.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: schedule có thể là danh từ hoặc động từ
  • Danh từ dùng để nói về một thời khóa biểu hay danh sách công việc; động từ là để ấn định thời gian cho sự kiện
  • Chú ý sự khác biệt phát âm giữa Mỹ và Anh
  • Dùng schedule cho các cam kết thời gian chính thức; dùng plan cho ý tưởng tổng quát
  • Khi có nhiều sự kiện cần diễn ra vào thời điểm cụ thể, hãy lập một lịch trình

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Schedule giống timetable ở mọi ngữ cảnh
  • Schedule luôn có nghĩa là một kế hoạch cố định
  • Không nên dùng schedule ở dạng động từ trong lời nói thông thường
  • Schedule và calendar có thể hoán đổi ở mọi tình huống
  • Cách phát âm giống nhau ở mọi vùng miền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, schedule có thể là kế hoạch hoặc lịch hẹn; nhầm lẫn giữa schedule với timetable hoặc plan là phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả danh từ và động từ
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: lên lịch họp, lịch làm việc, thời khóa biểu
  • So sánh với timetable để hiểu các thói quen khu vực
  • Luyện phát âm theo giọng Mỹ và Anh
  • Dùng ứng dụng lịch để hình dung lịch trình
  • Phân biệt giữa cam kết formal và kế hoạch chung

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'schedules'?

A.An animal that swims in the sea.
B.A list of planned activities or appointments.
C.A type of dress worn at formal events.
D.A chemical reaction that occurs in nature.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'schedules' correctly?

A.He schedules the dinner by cooking it.
B.She schedules her meetings in the morning.
C.They schedules to visit the museum last week.
D.The cat schedules naps under the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'schedules'?

A.Bananas
B.Calendars
C.Mountains
D.Computers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'schedules'?

A.Eagerly
B.Delays
C.Quickly
D.Obligations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving schedules?

A.Planning a trip requires organizing days.
B.Planning meals usually takes a lot of time.
C.Meetings are often put on the schedules of employees.
D.Fruits are needed for a healthy diet.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Stop Conversation

Public Transport

2025.11.03 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Simple Phone Call about Schedule

Simple Phone Call

2025.09.17 · 0:21 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ