LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

schoolwork - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

schoolwork Ý nghĩa của Từ

  • công việc được giao cho học sinh bởi giáo viên.
  • công việc học tập diễn ra tại trường học.
Illustration for this word

schoolwork Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

schoolwork Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskuːlwɜːk/
Mỹ /ˈskuːlˌwɜrk/
Tiết
schoolwork

schoolwork Từ nguyên của Từ

Phân tích rễ: 'trường học' + 'công việc'. Nguồn gốc lịch sử: 'sceol' từ tiếng Anh cổ, từ tiếng Latin 'schola', kết hợp với 'công việc'. Hình ảnh để ghi nhớ: hình dung một học sinh mang balo nặng đầy sách và bài tập, đại diện cho nỗ lực ('công việc') cần thiết để học ở 'trường học'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'schoolwork'?

A.Homework and assignments from school
B.A physical place for educational activities
C.A type of recreational activity
D.A subject taught in class
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with 'schoolwork'.

A.He enjoys playing video games instead of schoolwork.
B.She submitted her schoolwork at the gym.
C.I love doing schoolwork during my free time.
D.We read a book about schoolwork in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'schoolwork'?

A.Homework
B.Playtime
C.Entertainment
D.Rest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'schoolwork'?

A.Educational tasks
B.Assignments
C.Leisure activities
D.Study materials
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a scenario related to schoolwork without using the word itself?

A.A student spends their evening reading for pleasure.
B.During summer vacation, he focused on his hobbies.
C.The teacher assigned a project that is due next week.
D.She organized her desk to prepare for the new school term.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ