LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scintillate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scintillate Ý nghĩa của Từ

  • phát ra tia lửa hoặc ánh sáng flash
  • trông như thể nhấp nháy
  • lấp lánh hoặc sáng mạnh
Illustration for this word

scintillate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scintillate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪntɪleɪt/
Mỹ /ˈsɪntɪleɪt/
Tiết
scintillate

scintillate Từ nguyên của Từ

scintillate = scintilla (tia lửa) + -ate (làm cho) → Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một ngôi sao trên bầu trời đêm phát ra ánh sáng lấp lánh, tạo ra một khoảnh khắc huyền diệu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scintillate là thuật ngữ thiên về văn học hoặc kỹ thuật; ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nhấn mạnh tia lấp lánh ngắn ngủi, không phải ánh sáng liên tục. Dùng cho sao, đèn, kim loại nóng sáng, hoặc đôi mắt rạng rỡ vì sự hứng khởi. Gợi cảm giác năng lượng, quyến rũ hoặc sống động. Khác với lấp lánh hoặc toả sáng liên tục; scintillate ám chỉ khoảnh khắc bừng sáng ngắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Scintillate là thuật ngữ mang tính văn học hoặc kỹ thuật; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Nhấn mạnh tia lấp lánh ngắn ngủi, không phải ánh sáng liên tục.
  • - Dùng cho sao, đèn, kim loại nóng sáng, hoặc mắt rạng rỡ.
  • - Gợi cảm giác năng lượng, quyến rũ hoặc sống động.
  • - Khác với lấp lánh hoặc toả sáng liên tục; scintillate ám chỉ khoảnh khắc bừng sáng ngắn.
  • - Lựa chọn ngữ cảnh phù hợp với giọng văn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm scintillate là đồng nghĩa với lấp lánh kéo dài.
  • Sử dụng cho đèn trang trí thông thường.
  • Không nhận ra sắc thái văn học/kỹ thuật của từ.
  • Mô tả tia sáng ngắn như ánh sáng liên tục.
  • Lớp câu và chủ ngữ không phù hợp với ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, scintillate mang sắc thái văn học hoặc kỹ thuật; không phải từ dùng hàng ngày. Nhấn mạnh tia sáng ngắn, như một khoảnh khắc bừng sáng.

Mẹo Học

  • 1) Hiểu rõ scintillate mang ý nghĩa ngắn và sáng chói ngắn, khác với sáng liên tục.
  • 2) Dùng trong văn học/ kỹ thuật, không phải ngôn ngữ hàng ngày.
  • 3) So sánh với lấp lánh để nắm rõ sự khác biệt.
  • 4) Dùng với danh từ có thể phát sáng ngắn (mắt, sao).
  • 5) Dùng như ẩn dụ để truyền năng lượng hoặc sinh động.
  • 6) Khi chưa chắc, dùng từ đơn giản hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scintillate'?

A.Sleep
B.Glow
C.Jump
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'scintillate' used correctly?

A.The room was filled with scintillating darkness.
B.The stars scintillated in the night sky.
C.She scintillated a nap in the sun.
D.He scintillated his breakfast in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'scintillate'?

A.Twinkle
B.Dull
C.Static
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scintillate'?

A.Shine
B.Dazzle
C.Flicker
D.Dim
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you expect to see something 'scintillate'?

A.Watching a sunrise
B.Stargazing on a clear night
C.Walking in a thunderstorm
D.Reading a book indoors

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ