LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scoffed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scoffed Ý nghĩa của Từ

  • chê bai hoặc nhạo báng ai đó hoặc cái gì đó
  • thể hiện sự khinh thường hoặc xem thường
  • nói về một cái gì đó một cách coi thường
Illustration for this word

scoffed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scoffed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɒf/
Mỹ /skɔf/
Tiết
scoff

scoffed Từ nguyên của Từ

scoff = scoff (chê bai) + -f (hậu tố động từ biểu thị hành động). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ scoffen → Bắc Âu cổ skoppa → Ngữ nguyên Đức. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó đang cười khinh thường và lắc đầu trước một ý tưởng lố bịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scoff là một động từ mô tả việc chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó bằng tiếng cười, nhíu mày khinh miệt hoặc lời nói xem thường. Nó truyền đạt sự khinh miệt, nhạo báng hoặc cảm giác đối tượng không xứng đáng được chú ý nghiêm túc. Người ta hay chế nhạo để hạ thấp ý tưởng, kế hoạch hoặc người khác, thường để cho thấy sự vượt trội hoặc hoài nghi thay vì bắt đầu một cuộc trò chuyện mang tính xây dựng. Từ này gợi ý sự khinh miệt có thể nghe thấy hoặc nhìn thấy, như hít thở phẩy hay lời nhận xét sắc bén. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ giữa, Scoffen, có liên hệ với tiếng Na Uy cổ và ngữ nguyên German cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Scoff thường đi kèm với at/about. 2. Nghĩa là khinh miệt, không chỉ cười. 3. Có thể mô tả lời nói và hành động. 4. Dùng để thể hiện sự hoài nghi hoặc nhạo báng. 5. Tránh dùng khi tranh luận lịch sự; hãy tranh luận có lễ độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scoff luôn có nghĩa là cười to.
  • Scoff chỉ nhắm vào con người, chứ không phải ý tưởng.
  • Scoff luôn mạnh như chế giễu.
  • Scoff thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đồng ý.
  • Scoff không nên dùng trong viết văn trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, scoff thường cho thấy phản ứng sắc bén nhưng không mang tính xây dựng. Nó biểu đạt khinh miệt hơn là tranh luận, và có thể bị nhầm với cười nhạo trong các cuộc thảo luận lịch sự.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ với at và about để nhận diện các collocations thông dụng.
  • Chú ý giọng điệu: scoff ngụ ý khinh miệt, không chỉ ngạc nhiên.
  • So sánh scoff với mock, ridicule và sneer để nắm sắc thái.
  • Luyện tập câu ngắn có ngữ cảnh để tránh lạm dụng.
  • Quan sát ngôn ngữ cơ thể trong các ví dụ.
  • Trong hoàn cảnh formal hãy dùng các cách disagree lịch sự.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ