LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scolded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scolded Ý nghĩa của Từ

  • la mắng mỏ một cách giận dữ
  • trách mắng gay gắt
  • một người hay la mắng
Illustration for this word

scolded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scolded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skəʊld/
Mỹ /skoʊld/
Tiết
scold

scolded Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố s- + gốc cold; hình thức trông như s + cold nhưng ý nghĩa không liên quan đến nhiệt độ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ scoldan, qua Proto-Germanic *skaldjan- (làm thương, mắng mỏ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người rao giảng nghiêm khắc trong một hội trường lạnh đang trách mắng mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scold là động từ mạnh có nghĩa là nói với giận dữ với ai đó và chỉ ra họ đã làm sai; nó mang tính trách móc nặng và thường nhằm vào trẻ em, học sinh hoặc cấp dưới. Nó khác với phê bình một cách nhẹ nhàng bởi giọng điệu gay gắt và trực tiếp. Danh từ scold chỉ một người luôn trách cứ người khác. Nguồn gốc cho thấy từ này không liên quan đến nhiệt độ; xuất xứ từ Old English scoldan. Hình ảnh nhớ là một người nghiêm nghị chỉ tay và la hét trong một căn phòng lạnh. Người học cần phân biệt giữa scold với admonish hay rebuke ít gay gắt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nổi giận quá mức.
  • Tập trung vào hành vi, không phải con người.
  • Giữ giọng điệu bình tĩnh nếu có thể.
  • Giải thích tại sao sai.
  • Đề nghị cách sửa lỗi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scold thường đi kèm sự giận dữ và trách cứ gay gắt, không phải sửa lỗi êm dịu.
  • Thường nhắm vào một người, không phải vật.
  • Danh từ rất cổ; thường người nói dùng nag hoặc rebuke nội dung tương tự.
  • Scold và criticize không hoàn toàn như nhau; tông giọng thường nặng.
  • Sử dụng công khai có thể làm hỏng mối quan hệ; cân nhắc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scold mang nghĩa nghiêm khắc và có thể công khai; luyện cách nói nhẹ nhàng hơn khi cần thuyết phục.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt giọng điệu nghiêm khắc và mang tính xây dựng.
  • Sử dụng động từ phù hợp tùy ngữ cảnh (admonish, reprimand, warn).
  • Xem lại chuẩn mực văn hóa về trách mắng công khai.
  • Chơi vai để luyện tông giọng cho từng tình huống.
  • Nghe ví dụ và so sánh với phản hồi mang tính xây dựng.
  • Đưa ra hậu quả rõ ràng cho hành vi.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ