LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scorching - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scorching Ý nghĩa của Từ

  • đốt cháy bề mặt của một cái gì đó
  • phê phán gay gắt
  • làm khô cái gì đó bằng nhiệt độ cao
Illustration for this word

scorching Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scorching Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skɔːtʃ/
Mỹ /skɔrtʃ/
Tiết
scorch

scorching Từ nguyên của Từ

scorch = scor- (đốt) + -ch (gây ra), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'excorchare'. Hình ảnh ghi nhớ: một mảnh giấy cuộn lại và trở nên nâu khi được nung nóng trên lửa, minh họa hành động đốt cháy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scorch là động từ có nghĩa là làm cháy bề mặt của một vật, làm đổi màu hoặc kết cấu, như vỏ bánh mì trở nên vàng nâu và hơi cháy. Nó cũng có nghĩa là chỉ trích nghiêm khắc ai đó, hoặc làm khô một vật bằng nhiệt mạnh. Không giống với đốt cháy toàn bộ, scorch nhấn mạnh sự biến đổi ở lớp bề mặt và thường mang sắc thái rủi ro hoặc nóng vội. Nguồn gốc etymology: scorch từ scor- (bị cháy) + -ch (làm cho) liên quan đến tiếng Latin excorchare. Hình ảnh nhớ: một trang giấy cuộn lại và chuyển nâu khi bị nung trên ngọn lửa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ý nghĩa bề mặt trong câu.
  • Scorch được dùng với nhiệt hoặc chỉ trích, không phải để cháy hoàn toàn.
  • Kết hợp với surface, crust hoặc vải.
  • Lưu ý sắc thái rủi ro hoặc hấp tấp.
  • Dùng hình ảnh giấy chuyển màu nâu để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scorch không phải lúc nào cũng Burn hoàn toàn, mà chỉ trên bề mặt.
  • Scorch và char không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Người ta nghĩ nó chỉ dùng khi nấu ăn, không phải chỉ trích.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Nhầm scorch với sear trong một số ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm scorch với đốt hoàn toàn hoặc đánh giá quá mức, cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ bề mặt: scorch the crust, scorch the fabric.
  • So sánh với char và sear để nhận diện sắc thái.
  • Sử dụng hình ảnh giấy chuyển màu nâu để nhớ.
  • Chú ý ngữ cảnh để phân biệt nhiệt và chỉ trích.
  • Ghi nhớ các cụm固定 như scorch the surface.
  • Viết câu ví dụ ngắn và ôn lại.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ