LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scraggly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scraggly Ý nghĩa của Từ

  • gầy gò và xương xẩu
  • hình dáng không đều hoặc lộn xộn
  • tăng trưởng không đều
Illustration for this word

scraggly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scraggly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskræɡli/
Mỹ /ˈskræɡli/
Tiết
scraggly

scraggly Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: scrag (kéo dài) + hậu tố -ly (hình thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'scræc', có liên quan đến scrag; phổ biến vào thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cây gầy gò và cong queo do thời tiết khắc nghiệt, đại diện cho sự đấu tranh và sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

scraggly mô tả điều gì đó gầy gò và xơ xác hoặc có vẻ ngoài không đều và lôi thôi. Nó có thể dùng cho người, tóc tai, râu, cành cây hoặc hàng rào lộn xộn. Cảm giác mang sắc thái hơi phê phán, nhưng cũng có thể gợi lên sự kiên cường và bướng bỉnh của vật hoặc sinh vật. Các collocation hay gặp: scraggly hair, scraggly beard, scraggly bushes, scraggly fence.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ hai nghĩa chính: gầy gò/khổ sở và ngoài hình không đều.
  • - Dùng được cho người và cây cối.
  • - Ngữ điệu có thể mang tính phê phán hoặc yêu thương tuỳ ngữ cảnh.
  • - Thành ngữ hay gặp: scraggly hair, scraggly beard, scraggly bushes, scraggly fence.
  • - Luyện tập bằng mô tả cảnh quan hoặc nhân vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn scraggly với chỉ gầy; nó còn nói lên sự tăng trưởng không đều.
  • So sánh nhầm với shaggy hay ragged; sắc thái khác nhau.
  • Tưởng rằng nội hàm tiêu cực tuyệt đối; đôi khi mang sắc thái yêu mến.
  • Gắn với shaggy dễ bị hiểu nhầm vì shaggy thiên về lông tóc.
  • Có thể mô tả cả thực vật và đồ vật ngoài con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

scraggly nhấn mạnh sự tăng trưởng không đều và vẻ ngoài thô ráp. Người học tiếng Việt cần phân biệt với shaggy và ragged tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính và luyện tập trong câu.
  • Làm quen với collocations phổ biến: scraggly hair, scraggly beard, scraggly bushes, scraggly fence.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa gần: gaunt, ragged, shaggy để thấy sắc thái.
  • Chú ý ngữ nghĩa tùy ngữ cảnh có thể tích cực hoặc tiêu cực.
  • Mô tả cả người lẫn thực vật để mở rộng sử dụng.
  • Viết hai câu gốc miêu tả cảnh và một người với scraggly.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scraggly' mean?

A.Thick and full
B.Smooth and shiny
C.Uneven and thin
D.Bright and colorful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'scraggly' correctly?

A.The movie was scraggly and entertaining.
B.She wore a scraggly dress to the party.
C.The garden was scraggly and unkempt.
D.He ran scraggly across the field.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scraggly'?

A.Shabby
B.Polished
C.Refined
D.Elegant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scraggly'?

A.Sparse
B.Unkempt
C.Tidy
D.Uneven
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that describes something scraggly?

A.The lawn was perfectly manicured and lush.
B.The wild hedgerow looked tired and scraggly.
C.The painting was vibrant and full of life.
D.The designer presented a sleek and modern outfit.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ