LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scraps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scraps Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh nhỏ cắt hoặc rách từ một cái gì đó
  • vật liệu không phù hợp để sử dụng hoặc tái sử dụng
  • vứt bỏ hoặc từ bỏ (như ý tưởng hoặc kế hoạch)
Illustration for this word

scraps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scraps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skræp/
Mỹ /skræp/
Tiết
scrap

scraps Từ nguyên của Từ

scrap: (scrap + -p) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, chịu ảnh hưởng bởi tiếng Bắc Âu cổ 'skrap' (một mảnh nhỏ). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung việc thu thập những mảnh giấy và kim loại nhỏ từ bàn của bạn để tái chế, điều này đại diện cho chất thải và tái sử dụng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scrap là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Danh từ có thể chỉ một mẩu nhỏ bị rời khỏi vật gì đó, ví dụ scrap of paper, scrap of cloth, hoặc vật liệu thải bỏ không thể dùng được như scrap metal. Động từ scrap có nghĩa là loại bỏ, hủy bỏ một kế hoạch hay ý tưởng. Có thể đếm được (a scrap of paper) hoặc không đếm được (scrap metal). Các tổ hợp đi kèm phổ biến gồm scrap metal, scrap value, và scrap recycling.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ scrap có thể chỉ một mẩu nhỏ hoặc vật liệu thải.
  • Dùng 'a scrap of' với danh từ đếm được.
  • to scrap một kế hoạch có nghĩa hủy bỏ.
  • scrap metal là collocation phổ biến trong tái chế.
  • scraps dùng cho nhiều mảnh nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scrap chỉ là kim loại thải.
  • Scrap có thể là động từ để hủy bỏ kế hoạch, không phải cải thiện.
  • Scrap và scraps dễ bị nhầm lẫn.
  • Scrap đôi khi được dùng với scrap metal như một cụm cố định.
  • Không chỉ là danh từ; scrap cũng có thể là động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scrap có nghĩa cả mẩu vụn và phế liệu; đồng thời động từ to scrap có nghĩa hủy bỏ kế hoạch.

Mẹo Học

  • Học các câu với a scrap of + danh từ đếm được.
  • Nhớ rằng to scrap a plan có nghĩa hủy bỏ kế hoạch.
  • Tra từ scrap và scraps có sự khác biệt về số ít/nhìu.
  • Học collocations liên quan tái chế như scrap metal.
  • Đọc ví dụ thực tế để hiểu ngữ cảnh khác nhau.
  • Luyện tập bằng câu thật thay vì từ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scraps' mean?

A.Small pieces or remnants of something
B.A type of food
C.A style of writing
D.A kind of game
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'scraps'.

A.The chef saved the scraps from the vegetables for the soup.
B.She scraps the paper to create a new design.
C.He scraps his homework before submitting it.
D.They scraps the old car without any hesitation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'scraps'?

A.Completed
B.Whole
C.Fragments
D.Satisfactory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scraps'?

A.Whole
B.Pieces
C.Bits
D.Leftovers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where scraps might be relevant?

A.He bought a new car and was very excited about it.
B.The completed project was sent to the client.
C.After finishing a meal, there might be small remnants on the plate.
D.She organized her bookshelf meticulously.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ