scribe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
scribe = script + -e (người viết). Nguồn gốc: tiếng Latinh 'scribere' → tiếng Pháp cổ 'escrivere' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học giả cổ đại cẩn thận viết lên giấy da với một chiếc bút lông, đại diện cho hành động bảo tồn tri thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột người scribe là người viết hoặc sao chép văn bản, đặc biệt trong thời cổ đại. Các scribes làm việc tại thư viện, đền thờ hoặc tòa án, cẩn thận sao chép các bản thảo để bảo tồn nội dung. Trong tiếng Anh hiện đại, scribe có thể chỉ người viết hoặc người ghi chép; đôi khi là danh hiệu nghề nghiệp như medical scribe, người ghi lại hồ sơ trong cuộc khám. Động từ to scribe hiếm gặp; thường dùng write hoặc record.
Đối với người Việt, từ scribe có cảm giác cổ xưa hoặc chuyên môn; tiếng Việt thích dùng 'người ghi chép' hay 'người sao chép'.
What is the meaning of the word 'scribe'?
In which sentence is the word 'scribe' used correctly?
Which word is a synonym of 'scribe'?
What is the opposite of 'scribe'?
In what real-life context would you expect to encounter a scribe?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật