seashore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'biển' + 'bờ'. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ 'sǣ' + 'sceor' dẫn đến seashore trong tiếng Anh Trung. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đi chân trần trên cát ấm khi sóng nhẹ nhàng vỗ về chân bạn, định nghĩa vẻ đẹp của bờ biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSeashore là khu vực ven biển nơi đất gặp biển, nhấn mạnh biên giới giữa đất liền và nước hơn là một bãi biển cụ thể. Trong tiếng Việt, ta hay nói bờ biển hoặc ven biển cho ý nghĩa này; bãi biển chỉ dành cho nơi tắm, còn bờ biển là khu vực ven nước. Seashore thường xuất hiện trong văn chương hoặc mô tả phong cảnh. Cụm từ phổ biến: thành phố ven biển, dải ven biển. Nhớ rằng seashore nhấn mạnh ranh giới đất–biển, chứ không phải khu vực nước; hình ảnh gợi: bước chân trần trên cát ấm, gió biển thổi qua tóc.
Đối với người Việt học tiếng Anh, seashore gợi ngữ cảnh văn học, nhấn mạnh biên giới đất–biển. Có thể nhầm với coast hoặc beach trong nhiều tình huống.
What is the meaning of 'seashore'?
Choose the correct sentence using 'seashore'.
Which word is most similar to 'seashore'?
What is the opposite of 'seashore'?
Can you think of a real-life context where the word 'seashore' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật