secede - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) se- + cedere; (b) từ tiếng Latin 'secedere', có nghĩa là 'đi ra xa'; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm bạn quyết định rời khỏi một bữa tiệc mà họ không còn thích nữa, tượng trưng cho sự độc lập và mong muốn tách biệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSecede là động từ có nghĩa là rút lui hoặc tách khỏi một nhóm hay thực thể chính trị. Nó có thể mô tả một khu vực, một bang, một đảng hoặc một liên minh quyết định độc lập hoặc tự quản. Hành động này thường có trọng lượng chính trị và đi kèm với tuyên bố chính thức, đàm phán và những thay đổi pháp lý hoặc hành chính, chứ không chỉ ra khỏi một câu lạc bộ bình thường. Nguồn gốc từ tiếng Latin secedere, nghĩa là 'đi ra riêng'. Trong tiếng Anh hiện đại, secede chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị; khi rời khỏi các nhóm phi chính trị, người học thường dùng withdraw hay detach.
Người học tiếng Việt nên lưu ý secede thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị; dễ bị nhầm với rời khỏi nhóm phi chính trị.
What does the word 'secede' mean?
Identify the correct usage of 'secede' in a sentence.
Which word is most similar to 'secede'?
What is the opposite of 'secede'?
Can you describe a situation where a group might choose to secede?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật