LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

secede - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

secede Ý nghĩa của Từ

  • rút lui hoặc tách ra khỏi một nhóm
  • tách ra khỏi một thực thể chính trị
  • tách ra khỏi một liên minh hoặc tổ chức
Illustration for this word

secede Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

secede Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈsiːd/
Mỹ /sɪˈsiːd/
Tiết
secede

secede Từ nguyên của Từ

(a) se- + cedere; (b) từ tiếng Latin 'secedere', có nghĩa là 'đi ra xa'; (c) Hãy tưởng tượng một nhóm bạn quyết định rời khỏi một bữa tiệc mà họ không còn thích nữa, tượng trưng cho sự độc lập và mong muốn tách biệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Secede là động từ có nghĩa là rút lui hoặc tách khỏi một nhóm hay thực thể chính trị. Nó có thể mô tả một khu vực, một bang, một đảng hoặc một liên minh quyết định độc lập hoặc tự quản. Hành động này thường có trọng lượng chính trị và đi kèm với tuyên bố chính thức, đàm phán và những thay đổi pháp lý hoặc hành chính, chứ không chỉ ra khỏi một câu lạc bộ bình thường. Nguồn gốc từ tiếng Latin secedere, nghĩa là 'đi ra riêng'. Trong tiếng Anh hiện đại, secede chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị; khi rời khỏi các nhóm phi chính trị, người học thường dùng withdraw hay detach.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Secede là động từ formal và mang tính chính trị; không dùng cho rời bỏ nhóm đời thường.
  • - Nó chỉ sự độc lập hoặc tách khỏi một liên bang hoặc quốc gia.
  • - Danh từ liên quan là secession.
  • - Trong văn cảnh phi chính trị, dùng từ withdraw/detach.
  • - Dùng khi đề cập lịch sử hoặc giả thuyết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Secede có nghĩa là rời bất kỳ câu lạc bộ nào bạn không thích.
  • Chỉ các nước hoặc bang mới có thể secede; cá nhân không thể.
  • Seceção luôn hợp pháp và hòa bình.
  • Nó không giống rút lui khỏi một nhóm.
  • Secede không phải lúc nào cũng được chấp thuận ngay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên lưu ý secede thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị; dễ bị nhầm với rời khỏi nhóm phi chính trị.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa cốt lõi: tách khỏi một nhóm hoặc thực thể chính trị để giành độc lập.
  • Chú ý các cấu trúc như secede from a federation.
  • Phân biệt với withdraw/detach; secede mang sắc thái formal/chính trị.
  • Danh từ liên quan: secession; tính từ: autonomous, independent.
  • Sử dụng bối cảnh lịch sử để hiểu đúng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'secede' mean?

A.To withdraw formally from an alliance
B.To join a group or organization
C.To develop a strong belief
D.To participate in an event
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'secede' in a sentence.

A.The country decided to secede from the treaty after the negotiations.
B.She will secede in the marathon next week.
C.If you don’t like it here, you should secede.
D.The artist wanted to secede a new album this year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'secede'?

A.Withdraw
B.Join
C.Accept
D.Participate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'secede'?

A.Isolate
B.Separate
C.Join
D.Exclude
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where a group might choose to secede?

A.A team often changes strategies to improve its performance.
B.A community that feels underrepresented in government might choose to break away.
C.A student enrolled in a course to learn new skills.
D.The company expanded its operations into several countries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ