secretary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'secretarius' (người được giao phó với bí mật), từ 'secretum' (sự riêng tư, bí mật). Hãy tưởng tượng một nhân vật trong một văn phòng cổ, được bao quanh bởi những bức thư, sáng tạo viết để giữ bí mật cho những người quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay di chuyển đống giấy, move một trang sang bên và điều chỉnh lịch nhanh chóng. Tôi đặt nhắc nhở, đẩy công việc từ cột này sang cột khác và theo dõi đồng hồ. Tôi giữ bút và quyết định việc nào nên được đẩy lên trước và việc nào nên để lại. Trong nhịp nhỏ này, vai trò secretary dần hiện ra: người giúp người quản lý giữ mọi thứ có trật tự.
Trong tiếng Việt, công việc của một thư ký tương đối đa dạng, từ quản lý thư từ và lịch trình đến phối hợp công việc giữa các bộ phận. Trước đây từ cổ điển secretarius mang hàm ý giữ bí mật cho một người quyền lực; ngày nay vai trò này mở rộng trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và tổ chức phi lợi nhuận. Người thư ký giỏi không chỉ sắp xếp công việc mà còn giao tiếp tốt, bảo mật và biết cách lên kế hoạch trước để hỗ trợ lãnh đạo hiệu quả.
Trong tiếng Anh, secretary mang ý nghĩa rộng; khi dịch sang tiếng Việt, cần phân biệt giữa thư ký, trợ lý điều hành và các vai trò tương ứng trong tổ chức. Trường hợp của cơ quan nhà nước có thể khác biệt.
What is the meaning of the word 'secretary'?
In which of the following professions would you typically find a secretary?
Which word is SIMILAR to 'secretary'?
Which word is OPPOSITE to 'secretary'?
In a corporate setting, what role does a secretary typically play?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật