sedate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'se-' (sang một bên, xa) + 'date' (đặt xuống). Ban đầu có nghĩa là hành động làm dịu hoặc loại bỏ rắc rối. Hãy tưởng tượng một hồ nước yên tĩnh tách biệt khỏi sự hỗn loạn của thế giới, thanh bình và không bị quấy rối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSedate là một từ có hai nghĩa liên quan. Động từ có nghĩa làm dịu đi, an ủi hoặc dùng thuốc an thần để làm dịu sự kích động. Từ tính từ dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó trầm lặng, bình thản hoặc ít nhộn nhịp. Thông dụng ta nói bác sĩ sử dụng thuốc an thần để sedate một bệnh nhân trước khi phẫu thuật, hoặc một quán xá sedate với ánh đèn dịu và tiếng nói nhỏ. Ý nghĩa cốt lõi là giảm kích thích chứ không phải hạnh phúc. Người học dễ nhầm sedate với calmer hoặc serene khi mô tả cảm xúc, cần chú ý tới ngữ cảnh y tế và mô tả.
Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ sedate chỉ trong ngữ cảnh y tế, bỏ qua mô tả bầu không khí yên tĩnh.
What is the meaning of the word 'sedate'?
In which sentence is 'sedate' used correctly?
Which word is a synonym of 'sedate'?
What is the opposite of 'sedate'?
In what real-life context might someone be described as 'sedate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật