LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sedate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sedate Ý nghĩa của Từ

  • làm dịu
  • yên tĩnh
  • thư giãn
Illustration for this word

sedate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sedate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈdeɪt/
Mỹ /sɪˈdeɪt/
Tiết
sedate

sedate Từ nguyên của Từ

Từ 'se-' (sang một bên, xa) + 'date' (đặt xuống). Ban đầu có nghĩa là hành động làm dịu hoặc loại bỏ rắc rối. Hãy tưởng tượng một hồ nước yên tĩnh tách biệt khỏi sự hỗn loạn của thế giới, thanh bình và không bị quấy rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sedate là một từ có hai nghĩa liên quan. Động từ có nghĩa làm dịu đi, an ủi hoặc dùng thuốc an thần để làm dịu sự kích động. Từ tính từ dùng để mô tả điều gì đó hoặc ai đó trầm lặng, bình thản hoặc ít nhộn nhịp. Thông dụng ta nói bác sĩ sử dụng thuốc an thần để sedate một bệnh nhân trước khi phẫu thuật, hoặc một quán xá sedate với ánh đèn dịu và tiếng nói nhỏ. Ý nghĩa cốt lõi là giảm kích thích chứ không phải hạnh phúc. Người học dễ nhầm sedate với calmer hoặc serene khi mô tả cảm xúc, cần chú ý tới ngữ cảnh y tế và mô tả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sedate có nghĩa giảm hưng phấn.
  • Động từ phải có đối tượng (sedate một người).
  • Tính từ mô tả bầu không khí yên tĩnh.
  • Tránh dùng ngoài ngữ cảnh y tế.
  • Danh từ là sedation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sedate = hạnh phúc
  • người học dễ hiểu sai thành bình yên
  • sedate và serene có thể thay thế cho nhau
  • hạ huyết áp đám đông
  • ý nghĩa liên quan đến niềm vui

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ sedate chỉ trong ngữ cảnh y tế, bỏ qua mô tả bầu không khí yên tĩnh.

Mẹo Học

  • Học động từ kèm tân ngữ (sedate ai đó).
  • Dùng sedate trong ngữ cảnh y tế; phân biệt với từ mô tả bầu không khí.
  • Mô tả bầu không khí sedate nhưng đừng hiểu là vui vẻ.
  • Phân biệt sedate và serene, calm.
  • Nhớ sedated ở dạng quá khứ/participle.
  • Luyện chuyển đổi giữa bối cảnh y tế và đời sống hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sedate'?

A.Bright
B.Fast
C.Loud
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sedate' used correctly?

A.The sedate music put everyone to sleep.
B.He was screaming loudly and acting sedate.
C.She was running around in a sedate manner.
D.The colorful explosion lit up the sedate sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sedate'?

A.Excited
B.Animated
C.Serene
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sedate'?

A.Calm
B.Vibrant
C.Tranquil
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone be described as 'sedate'?

A.At a lively party with loud music and dancing
B.While watching an intense action movie
C.During a relaxing spa massage session
D.Competing in a fast-paced sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ