LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

selective - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

selective Ý nghĩa của Từ

  • chọn chỉ một số điều hoặc người nhất định
  • có đặc điểm là lựa chọn cẩn thận
  • có khả năng chọn ra các mục hoặc chi tiết cụ thể
Illustration for this word

selective Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

selective Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɪˈlɛk.tɪv/
Mỹ /sɪˈlɛk.tɪv/
Tiết
selective

selective Từ nguyên của Từ

chọn lọc: se- (tách rời) + lect (chọn). Có nguồn gốc từ tiếng Latin 'selectivus' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người chỉ lựa chọn những quả chín từ cây, cẩn thận vứt bỏ những quả chưa chín.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt các lá bài lên bàn và move ánh nhìn từ trái sang phải. Loại bỏ những cái không phù hợp, push sang một bên. Giữ lại những lựa chọn tốt nhất và set chúng lại trong tâm trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Selective trong tiếng Việt có nghĩa là chỉ chọn lọc một số thứ thay vì tất cả. Nó mang sắc thái chủ động, có mục đích và kiểm tra cẩn thận; đồng thời có thể mang nghĩa tiêu cực nếu nói về người quá khắt khe. Người Việt dùng 'chọn lọc' hoặc 'tính chọn lọc' để diễn đạt, và đôi khi dùng 'ít người được chọn' để nhấn mạnh sự giới hạn. Khi học, lưu ý ngữ cảnh: chọn lọc có thể là tích cực (ví dụ bộ sưu tập chọn lọc) hoặc tiêu cực (nhớ nhớ chọn lọc).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: 1) khác với lựa chọn ngẫu nhiên; 2) có thể trung lập hoặc tiêu cực; 3) hay gặp với memory, perception, admissions; 4) đối chiếu với bao gồm/loại trừ; 5) dùng giọng điệu phù hợp văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chọn lọc không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; có thể dùng ở nghĩa trung lập, ví dụ trường tuyển chọn.
  • Khác với động từ chọn (to choose), chọn lọc mô tả xu hướng dựa trên tiêu chí.
  • Nhớ chọn lọc thường gợi ý thiên vị, không phải sự đúng đắn tuyệt đối.
  • Ngữ cảnh quyết định ngữ điệu.
  • Học cụm thường gặp như memory chọn lọc hoặc lọc thông tin chọn lọc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, selective có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; học sinh cần chú ý các cụm như memory chọn lọc hoặc lọc thông tin.

Mẹo Học

  • 6 mục: luyện 3 ngữ cảnh trung lập và 3 ngữ cảnh tiêu cực.
  • collocations memory, perception, admissions.
  • phân biệt giọng văn formal và informal.
  • không dịch từng chữ; điều chỉnh theo ngữ cảnh.
  • dùng từ đồng nghĩa phù hợp.
  • luyện tập với câu hoàn chỉnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'selective'?

A.Not necessary
B.Carefully choosing
C.Without choice
D.Randomly picking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'selective' correctly?

A.She never picks anything
B.He chooses things randomly
C.They are very picky about food
D.They have no preference for colors
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'selective'?

A.Indiscriminate
B.Random
C.Gullible
D.Picky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'selective'?

A.Particular
B.Meticulous
C.Discriminating
D.Unbiased
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone be described as 'selective'?

A.Carefully selecting ingredients for a recipe
B.Choosing a random movie to watch
C.Skipping meals and snacks
D.Buying things without checking quality

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ